Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 2

Trong ngày: 343

Trong tháng: 3916

Tổng truy cập: 160601

Đối tác - khách hàng

Thép tròn S45C/C45

Giá bán: Liên hệ

Thép tròn S45C/C45 là loại thép carbon chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chế tạo máy nhờ độ bền và khả năng nhiệt luyện tốt. Dưới đây là thông tin chi tiết:

1. THÔNG TIN CƠ BẢN

  • Tiêu chuẩn:
    • S45C: JIS G4051 (Nhật Bản)
    • C45: DIN EN 10083-2 (Đức), tương đương AISI 1045 (Mỹ)
  • Phân loại: Thép carbon trung bình (0.42-0.48% C)
  • Đặc điểm nổi bật:
    • Độ bền cao sau nhiệt luyện
    • Khả năng chịu mài mòn tốt
    • Dễ gia công cơ khí

2. THÀNH PHẦN HÓA HỌC

Thành phần

S45C (JIS)

C45 (DIN)

Carbon (C)

0.42-0.48%

0.42-0.50%

Mangan (Mn)

0.60-0.90%

0.50-0.80%

Photpho (P)

≤0.030%

≤0.035%

Lưu huỳnh (S)

≤0.035%

≤0.035%

Silic (Si)

0.15-0.35%

≤0.40%

3. TÍNH CHẤT CƠ LÝ

Trạng thái

Độ bền kéo (MPa)

Giới hạn chảy (MPa)

Độ dãn dài (%)

Độ cứng (HB)

Ủ mềm

570-700

≥345

≥17

170-210

Tôi + Ram

700-900

≥450

≥12

200-250

4. QUY CÁCH SẢN PHẨM

  • Đường kính: Ø5mm - Ø500mm
  • Chiều dài: 3m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Dạng cung cấp:
    • Thanh tròn đặc
    • Thanh tròn trơn
    • Thanh tròn gia công sẵn

5. KHẢ NĂNG GIA CÔNG

  • Ưu điểm:
    • Dễ tiện, phay, bào
    • Có thể tôi bề mặt đạt HRC 40-55
    • Hàn được (cần preheat 150-300°C)
  • Hạn chế:
    • Dễ bị nứt khi hàn nếu không xử lý nhiệt đúng cách
    • Cần ủ trước khi gia công phức tạp

6. ỨNG DỤNG CHÍNH

✔ Trục truyền động, trục cam
✔ Bánh răng, bánh đà
✔ Khuôn ép nhựa, khuôn dập
✔ Chi tiết máy chịu tải trọng động
✔ Bulong, đai ốc cường độ cao

7. QUY TRÌNH XỬ LÝ NHIỆT

  1. Ủ mềm: 820-850°C → Làm nguội lò (đạt HB 170-210)
  2. Tôi: 820-850°C → Làm nguội nước/dầu
  3. Ram: 400-600°C (tùy độ cứng yêu cầu)

8. BẢNG GIÁ THAM KHẢO (2024)

Đường kính (mm)

Giá (VNĐ/kg)

Giá (USD/kg)

Ø10

22,000-26,000

0.90-1.10

Ø30

20,000-24,000

0.80-1.00

Ø80

18,000-22,000

0.75-0.90

9. SO SÁNH VỚI CÁC LOẠI THÉP KHÁC

Đặc tính

S45C/C45

SCM440

SS400

% Carbon

0.45%

0.40%

0.29%

Độ bền

Cao

Rất cao

Thấp

Giá thành

Trung bình

Cao

Thấp

Khả năng nhiệt luyện

Tốt

Rất tốt

Kém

10. NHÀ CUNG CẤP UY TÍN

·         SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG

  • Hotline:  0912483593 (Ms. Sương) 

Lưu ý quan trọng khi sử dụng:

  1. Luôn kiểm tra CO/CQ khi mua hàng
  2. Nên gia công trước khi nhiệt luyện
  3. Đối với chi tiết quan trọng cần kiểm tra UT (siêu âm)

Thép S45C/C45 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu mài mòn. Đối với ứng dụng đặc biệt quan trọng, có thể cân nhắc nâng cấp lên thép hợp kim như SCM440

Sản phẩm liên quan