Đang truy cập: 2
Trong ngày: 343
Trong tháng: 3916
Tổng truy cập: 160601
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
2. THÀNH PHẦN HÓA HỌC
|
Thành phần |
S45C (JIS) |
C45 (DIN) |
|---|---|---|
|
Carbon (C) |
0.42-0.48% |
0.42-0.50% |
|
Mangan (Mn) |
0.60-0.90% |
0.50-0.80% |
|
Photpho (P) |
≤0.030% |
≤0.035% |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤0.035% |
≤0.035% |
|
Silic (Si) |
0.15-0.35% |
≤0.40% |
3. TÍNH CHẤT CƠ LÝ
|
Trạng thái |
Độ bền kéo (MPa) |
Giới hạn chảy (MPa) |
Độ dãn dài (%) |
Độ cứng (HB) |
|---|---|---|---|---|
|
Ủ mềm |
570-700 |
≥345 |
≥17 |
170-210 |
|
Tôi + Ram |
700-900 |
≥450 |
≥12 |
200-250 |
4. QUY CÁCH SẢN PHẨM
5. KHẢ NĂNG GIA CÔNG
6. ỨNG DỤNG CHÍNH
✔ Trục truyền động, trục cam
✔ Bánh răng, bánh đà
✔ Khuôn ép nhựa, khuôn dập
✔ Chi tiết máy chịu tải trọng động
✔ Bulong, đai ốc cường độ cao
7. QUY TRÌNH XỬ LÝ NHIỆT
8. BẢNG GIÁ THAM KHẢO (2024)
|
Đường kính (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Giá (USD/kg) |
|---|---|---|
|
Ø10 |
22,000-26,000 |
0.90-1.10 |
|
Ø30 |
20,000-24,000 |
0.80-1.00 |
|
Ø80 |
18,000-22,000 |
0.75-0.90 |
9. SO SÁNH VỚI CÁC LOẠI THÉP KHÁC
|
Đặc tính |
S45C/C45 |
SCM440 |
SS400 |
|---|---|---|---|
|
% Carbon |
0.45% |
0.40% |
0.29% |
|
Độ bền |
Cao |
Rất cao |
Thấp |
|
Giá thành |
Trung bình |
Cao |
Thấp |
|
Khả năng nhiệt luyện |
Tốt |
Rất tốt |
Kém |
10. NHÀ CUNG CẤP UY TÍN
Lưu ý quan trọng khi sử dụng:
Thép S45C/C45 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu mài mòn. Đối với ứng dụng đặc biệt quan trọng, có thể cân nhắc nâng cấp lên thép hợp kim như SCM440