Đang truy cập: 7
Trong ngày: 301
Trong tháng: 3110
Tổng truy cập: 159795
|
Tên hàng |
Chiều cao (H) |
Chiều rộng (B) |
Dày bụng (d) |
Dày cánh (t) |
Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|
|
H100x100x6x8 |
100 mm |
100 mm |
6 mm |
8 mm |
17.2 |
|
H200x200x8x12 |
200 mm |
200 mm |
8 mm |
12 mm |
49.9 |
|
H300x300x10x15 |
300 mm |
300 mm |
10 mm |
15 mm |
94.0 |
|
H400x400x13x21 |
400 mm |
400 mm |
13 mm |
21 mm |
172.0 |
|
Mác thép |
C (%) |
Mn (%) |
Giới hạn chảy (MPa) |
Độ bền kéo (MPa) |
Độ dãn dài (%) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|
|
SS400 |
≤0.29 |
≤1.40 |
≥245 |
400-510 |
≥17 |
|
|
SM490A |
0.20-0.22 |
≤1.65 |
≥325 |
490-610 |
≥23 |
16 |
|
Quy cách |
Giá (VNĐ/kg) |
Giá cây 12m (VNĐ) |
|---|---|---|
|
H100x100x6x8 |
16,000-22,000 |
~3,921,600 |
|
H300x300x10x15 |
16,000-22,000 |
~21,432,000 |
|
H400x400x13x21 |
18,000-23,000 |
~39,216,000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thị trường và khối lượng đặt hàng 9.
Thép hình H POSCO là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu lực lớn. Khi mua hàng, cần kiểm tra CO/CQ và ký hiệu "PS" hoặc "PY" dập nổi trên thép để đảm bảo chính hãng 18. Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu.