Đang truy cập: 7
Trong ngày: 301
Trong tháng: 3110
Tổng truy cập: 159795
1. Thông tin cơ bản
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|
|---|---|---|
|
Carbon (C) |
0.17–0.25 |
|
|
Mangan (Mn) |
0.80–1.20 |
|
|
Silic (Si) |
≤0.35 |
|
|
Photpho (P) |
≤0.045 |
|
|
Lưu huỳnh (S) |
≤0.045 |
8. |
|
Mác thép |
Giới hạn chảy (MPa) |
Độ bền kéo (MPa) |
Độ dãn dài (%) |
|
|---|---|---|---|---|
|
Q235B |
≥235 |
370–500 |
≥26 |
|
|
Q345B |
≥345 |
470–630 |
≥21 |
|
|
SS400 |
≥245 |
400–510 |
≥17 |
37. |
✔ Giá thành rẻ (14,000–19,000 VNĐ/kg) 9.
✔ Đa dạng quy cách, dễ gia công (hàn, cắt, uốn).
✔ Chịu lực tốt nhờ kết cấu cân bằng 7.
|
Quy cách (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Giá cây 12m (VNĐ) |
|
|---|---|---|---|
|
H100x100x6x8 |
14,000–16,000 |
~2,900,000 |
|
|
H200x200x8x12 |
15,000–17,000 |
~9,000,000 |
|
|
H300x300x10x15 |
16,000–18,000 |
~18,000,000 |
38. |
Thép hình H Trung Quốc phù hợp cho các công trình yêu cầu tiết kiệm chi phí. Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác theo quy cách cụ thể.