1. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Kích thước:
- Chiều cao (H): 194 mm
- Chiều rộng cánh (B): 150 mm
- Độ dày bụng (T1): 6 mm
- Độ dày cánh (T2): 9 mm 125.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m hoặc 12m (phổ biến nhất là 6m và 12m) 18.
- Trọng lượng: 30.6 kg/m (tương đương 183.6 kg/cây 6m và 367.2 kg/cây 12m) 258.
2. Mác thép và tiêu chuẩn
- Mác thép phổ biến:
- SS400 (Nhật Bản)
- ASTM A36 (Mỹ)
- Q235B, Q345B (Trung Quốc)
- S355 (Châu Âu) 237.
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- JIS G3101 (Nhật Bản)
- ASTM A36 (Mỹ)
- GOST 380-88 (Nga)
- EN 10025 (Châu Âu) 139.
3. Xuất xứ và nhà cung cấp
- Xuất xứ:
- Nhập khẩu: Hàn Quốc (Posco), Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan 25.
- Sản xuất trong nước: Hòa Phát, Posco Yamato Vina 13.
- Nhà cung cấp tại Việt Nam:
SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
4. Ưu điểm và ứng dụng
✅ Ưu điểm:
- Chịu lực tốt, độ bền cao, phù hợp cho kết cấu chịu tải trọng lớn 12.
- Cân bằng cấu trúc, dễ gia công, hàn, cắt theo yêu cầu 1.
- Chống oxy hóa (nếu mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng) 1.