Đang truy cập: 12
Trong ngày: 23
Trong tháng: 3171
Tổng truy cập: 159856
1. Thông số kỹ thuật cơ bản của thép H400
Thông số có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn (JIS, ASTM, GB, DIN, TCVN…), nhưng phổ biến như sau:
|
Thông số |
Giá trị tham khảo |
|---|---|
|
Chiều cao (h) |
400mm |
|
Chiều rộng cánh (b) |
200 - 400mm (tùy loại) |
|
Độ dày bụng (tw) |
8 - 16mm |
|
Độ dày cánh (tf) |
12 - 24mm |
|
Trọng lượng |
~90 - 200 kg/m (tùy kích thước) |
Dưới đây là một số quy cách phổ biến (theo tiêu chuẩn JIS hoặc GB):
|
Kích thước (h×b×tw×tf) |
Diện tích tiết diện (cm²) |
Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
|
H400×200×8×13 |
~84.12 |
~66.0 |
|
H400×400×13×21 |
~218.7 |
~171.0 |
Lưu ý: Thông số có thể khác nhau tùy nhà sản xuất.
Bạn cần thông tin cụ thể hơn về tiêu chuẩn nào hoặc bảng tra kỹ thuật đầy đủ không?