Đang truy cập: 9
Trong ngày: 20
Trong tháng: 3168
Tổng truy cập: 159853
1. Thông tin cơ bản
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|---|---|
|
Carbon (C) |
≤ 0.23 |
|
Mangan (Mn) |
≤ 1.35 |
|
Photpho (P) |
≤ 0.04 |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.05 |
|
Silic (Si) |
≤ 0.40 |
|
Vanadi (V) |
≤ 0.06 15. |
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|---|---|
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) |
≥ 345 MPa (50 ksi) |
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
450–550 MPa (65–80 ksi) |
|
Độ dãn dài (Elongation) |
≥ 19% (mẫu 50mm) |
|
Độ cứng |
~ 150 HB (không nhiệt luyện) 15. |
✔ Cường độ cao: Chịu tải trọng lớn hơn thép carbon thông thường (A36) 2.
✔ Dễ gia công: Cắt, hàn, uốn dễ dàng (không cần preheat nếu độ dày < 25mm) 1.
✔ Tiết kiệm trọng lượng: Giảm chi phí kết cấu do độ bền cao 2.
✔ Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thường 4.
Thép tấm A572 Gr.B là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và trọng lượng nhẹ. Khi mua, cần kiểm tra giấy tờ xuất xứ (CO/CQ) và ưu tiên nhà cung cấp có chính sách bảo hành rõ ràng.