Đang truy cập: 14
Trong ngày: 26
Trong tháng: 3174
Tổng truy cập: 159859
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
|
Thành phần |
S45C (JIS) |
C45 (DIN) |
|---|---|---|
|
C |
0.42-0.48% |
0.42-0.50% |
|
Mn |
0.60-0.90% |
0.50-0.80% |
|
Si |
0.15-0.35% |
≤0.40% |
|
P |
≤0.030% |
≤0.035% |
|
S |
≤0.035% |
≤0.035% |
|
Chỉ tiêu |
Trạng thái thường |
Sau nhiệt luyện |
|---|---|---|
|
Độ bền kéo (MPa) |
570-700 |
700-900 |
|
Giới hạn chảy (MPa) |
≥345 |
≥450 |
|
Độ dãn dài (%) |
≥17 |
≥12 |
|
Độ cứng (HB) |
170-210 |
200-250 |
✔ Dễ gia công cơ khí (tiện, phay, khoan)
✔ Có thể nhiệt luyện tăng độ bền
✔ Giá thành hợp lý
✔ Hàn được (cần preheat 150-300°C)
|
Độ dày |
Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
|
10mm |
25,000-30,000 |
|
20mm |
23,000-28,000 |
|
50mm |
20,000-25,000 |
Thép tấm S45C/C45 phù hợp cho các ứng dụng cơ khí đòi hỏi độ bền vừa phải và khả năng gia công tốt. Liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn quy cách phù hợp.