Đang truy cập: 22
Trong ngày: 127
Trong tháng: 3275
Tổng truy cập: 159960
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|---|---|
|
C (Carbon) |
≤ 0.18 |
|
Si (Silic) |
≤ 0.55 |
|
Mn (Mangan) |
≤ 1.60 |
|
P (Photpho) |
≤ 0.030 |
|
S (Lưu huỳnh) |
≤ 0.030 |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.30 |
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|---|---|
|
Giới hạn chảy |
≥ 325 MPa |
|
Độ bền kéo |
490-610 MPa |
|
Độ dãn dài |
≥ 19% |
|
Độ cứng Brinell |
140-180 HB |
✔ Cường độ cao hơn thép carbon thông thường
✔ Khả năng hàn tốt
✔ Độ dẻo dai cao
✔ Chống ăn mòn tốt hơn thép thường
|
Độ dày |
Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
|
10mm |
18,000-22,000 |
|
20mm |
16,000-20,000 |
|
50mm |
15,000-18,000 |
Thép tấm SM490 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn quy cách phù hợp.