Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 45

Trong ngày: 314

Trong tháng: 3887

Tổng truy cập: 160572

Đối tác - khách hàng

Thép tròn S20C/C20

Giá bán: Liên hệ

Thép tròn S20C/C20 là loại thép carbon chất lượng tốt, được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo. Dưới đây là thông tin chi tiết:

1. Thông tin cơ bản

  • Tiêu chuẩn:
    • S20C: Theo JIS G4051 (Nhật Bản)
    • C20: Theo DIN 17200 (Đức), tương đương AISI 1020 (Mỹ)
  • Phân loại: Thép carbon trung bình (0.18-0.23% C)
  • Đặc điểm: Dễ gia công, có thể nhiệt luyện

2. Thành phần hóa học

Thành phần

S20C (JIS)

C20 (DIN)

Carbon (C)

0.18-0.23%

0.17-0.23%

Mangan (Mn)

0.30-0.60%

0.30-0.60%

Photpho (P)

≤0.030%

≤0.035%

Lưu huỳnh (S)

≤0.035%

≤0.035%

Silic (Si)

0.15-0.35%

≤0.40%

3. Tính chất cơ lý

Chỉ tiêu

Trạng thái thường

Sau tôi cải thiện

Độ bền kéo

420-550 MPa

500-700 MPa

Giới hạn chảy

≥245 MPa

≥350 MPa

Độ dãn dài

≥25%

≥15%

Độ cứng

121-149 HB

170-220 HB

4. Quy cách thép tròn

  • Đường kính: Ø5mm - Ø300mm
  • Chiều dài: 3m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Dạng cung cấp: Thanh tròn, thanh vằn, cuộn (đường kính nhỏ)

5. Khả năng gia công

  • Ưu điểm:
    • Dễ tiện, phay, bào, khoan
    • Hàn tốt (cần preheat nếu tiết diện lớn)
    • Có thể tôi bề mặt
  • Hạn chế: Không chịu mài mòn cao

6. Ứng dụng chính

  • Chi tiết máy thông thường
  • Trục truyền động tải trọng trung bình
  • Bánh răng, khớp nối
  • Bulong, đai ốc
  • Khuôn mẫu đơn giản

7. Xử lý nhiệt

  • Ủ mềm: 850-900°C, làm nguội lò
  • Tôi: 820-870°C, tôi trong nước/dầu
  • Ram: 150-200°C (đạt độ cứng 20-25 HRC)

8. Bảng giá tham khảo (2024)

Đường kính

Giá (VNĐ/kg)

Ø10mm

18,000-22,000

Ø20mm

16,000-20,000

Ø50mm

15,000-18,000

9. So sánh với các loại thép khác

Đặc tính

S20C/C20

S45C

SS400

% Carbon

0.20%

0.45%

0.29%

Độ bền

Trung bình

Cao

Thấp

Giá thành

Trung bình

Cao

Thấp

Ứng dụng

Chi tiết máy

Trục chịu lực

Kết cấu xây dựng

10. Nhà cung cấp tại Việt Nam

  • Thép Nhật: JFE, Nippon Steel
  • Thép Hàn Quốc: POSCO
  • Thép Trung Quốc: Baosteel
  • Nhà phân phối: Hòa Phát, Tisco, Thép Việt

Lưu ý khi chọn mua:

  • Kiểm tra giấy tờ CO/CQ
  • Yêu cầu mẫu thử nếu cần
  • Chọn nhà cung cấp uy tín

Thép S20C/C20 phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền vừa phải và khả năng gia công tốt. Đối với chi tiết chịu tải lớn hơn, nên cân nhắc S45C hoặc thép hợp kim.

Sản phẩm liên quan