Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 39

Trong ngày: 308

Trong tháng: 3881

Tổng truy cập: 160566

Đối tác - khách hàng

thép tròn scm440

Giá bán: Liên hệ

Thép tròn SCM440 là một loại thép hợp kim crom-molypden chất lượng cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4105 của Nhật Bản. Đây là vật liệu phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo nhờ độ bền cao, khả năng chịu mài mòn và tải trọng lớn. Dưới đây là thông tin chi tiết:

 


1. Thông tin cơ bản

  • Tiêu chuẩn: JIS G4105 (Nhật Bản), tương đương với:
    • ASTM A29/A29M-4140 (Mỹ)
    • DIN 1.7225/42CrMo4 (Đức)
    • GB/T 3077-42CrMo (Trung Quốc) 15.
  • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan 26.

2. Thành phần hóa học

Thành phần

Hàm lượng (%)

Carbon (C)

0.38–0.43

Crom (Cr)

0.90–1.20

Molypden (Mo)

0.15–0.30

Mangan (Mn)

0.60–0.85

Silic (Si)

0.15–0.35

Lưu huỳnh (S)

≤0.030

Photpho (P)

≤0.030

14.


3. Tính chất cơ lý

  • Độ bền kéo: ≥1080 MPa (110 kgf/mm²)
  • Giới hạn chảy: ≥930 MPa (95 kgf/mm²)
  • Độ dãn dài: ≥17% (chiều dài mẫu 50mm)
  • Độ cứng: 285–352 HB (tương đương 30–38 HRC) 15.

Sau nhiệt luyện (tôi + ram):

  • Độ cứng đạt 50–55 HRC 27.

4. Quy cách sản phẩm

  • Đường kính: Ø10mm – Ø600mm (có thể lên đến Ø1000mm tùy nhà cung cấp) 56.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (có thể cắt theo yêu cầu).
  • Dạng cung cấp: Thanh tròn đặc, trơn hoặc gia công sẵn 36.

Ví dụ trọng lượng:

  • Ø30mm x 6m: 33.7 kg
  • Ø50mm x 6m: 92.4 kg 1.

5. Ưu điểm nổi bật

  • Chịu tải trọng động và va đập tốt nhờ hợp kim Cr-Mo 9.
  • Khả năng chống mài mòn cao, phù hợp cho chi tiết chịu ma sát.
  • Dễ gia công: Tiện, phay, hàn (cần preheat 150–300°C) 27.
  • Ổn định nhiệt: Chịu được nhiệt độ cao và biến đổi nhiệt đột ngột 4.

6. Ứng dụng

  • Cơ khí chế tạo: Trục truyền động, bánh răng, bulông cường độ cao 19.
  • Dầu khí: Trục bơm, giàn khoan, thanh kết nối 9.
  • Ô tô: Trục cam, trục khuỷu, chi tiết động cơ 5.
  • Khuôn mẫu: Khuôn ép nhựa, khuôn dập nguội 2.

7. Xử lý nhiệt

  • Ủ mềm: 830°C, làm nguội trong lò (giảm ứng suất) 5.
  • Tôi: 830–880°C, làm nguội trong dầu 7.
  • Ram: 530–630°C (điều chỉnh độ cứng và độ dẻo) 1.

8. Giá tham khảo (2025)

  • Ø20mm: 120,000–150,000 VNĐ/cây
  • Ø50mm: 300,000–400,000 VNĐ/cây (tùy xuất xứ) 67.

9. Nhà cung cấp uy tín tại Việt Nam

·SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG

  • Hotline:  0912483593 (Ms. Sương) 

Kết luận

Thép tròn SCM440 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, chịu mài mòn và tải trọng động. Khi mua, cần kiểm tra giấy tờ xuất xứ (CO/CQ) và ưu tiên nhà cung cấp có chính sách bảo hành rõ ràng. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chi tiết theo quy cách cụ thể.

Sản phẩm liên quan