Đang truy cập: 26
Trong ngày: 290
Trong tháng: 3863
Tổng truy cập: 160548
1. Thông tin cơ bản
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|
|---|---|---|
|
Carbon (C) |
0.32–0.42 |
|
|
Crom (Cr) |
4.8–5.5 |
|
|
Molypden (Mo) |
1.0–1.5 |
|
|
Vanadi (V) |
0.8–1.2 |
|
|
Mangan (Mn) |
≤0.50 |
|
|
Silic (Si) |
0.8–1.2 |
|
|
Photpho (P), Lưu huỳnh (S) |
≤0.03 |
69. |
Ví dụ trọng lượng:
✔ Chịu nhiệt cao (phù hợp khuôn dập nóng, đúc nhôm/kẽm)
✔ Chống mài mòn tốt, độ bền va đập cao
✔ Dễ gia công: Tiện, phay, mài, hàn (cần preheat 150–300°C)
✔ Ít biến dạng sau nhiệt luyện 29.
Thép tròn SKD61 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng chịu nhiệt và mài mòn cao. Khi mua, cần kiểm tra giấy tờ xuất xứ (CO/CQ) và ưu tiên nhà cung cấp có chính sách bảo hành rõ ràng. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chi tiết theo quy cách cụ thể.