Đang truy cập: 4
Trong ngày: 310
Trong tháng: 3119
Tổng truy cập: 159804
1. Thông tin cơ bản
2. Thành phần hóa học
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|---|---|
|
Carbon (C) |
≤ 0.29 |
|
Mangan (Mn) |
≤ 1.40 |
|
Photpho (P) |
≤ 0.045 |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.045 |
|
Silic (Si) |
≤ 0.30 |
3. Tính chất cơ lý
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|---|---|
|
Giới hạn chảy |
≥ 245 MPa |
|
Độ bền kéo |
400-510 MPa |
|
Độ dãn dài |
≥ 17% |
|
Độ cứng Brinell |
119-159 HB |
4. Quy cách sản phẩm
5. Ưu điểm
6. Ứng dụng
7. Giá tham khảo (2024)
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và nhà cung cấp.
8. Nhà cung cấp uy tín
Thép tròn SS400 phù hợp cho các ứng dụng thông thường không yêu cầu đặc tính cơ học quá cao. Đối với các ứng dụng quan trọng hơn, có thể cân nhắc các loại thép có mác cao hơn như S45C hoặc thép hợp kim.