Đang truy cập: 44
Trong ngày: 313
Trong tháng: 3886
Tổng truy cập: 160571
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|
|---|---|---|
|
Carbon (C) |
0.14–0.22 |
|
|
Mangan (Mn) |
0.40–0.70 |
|
|
Silic (Si) |
0.20–0.40 |
|
|
Photpho (P) |
≤0.050 |
|
|
Lưu huỳnh (S) |
≤0.050 |
11. |
|
Mác thép |
Giới hạn chảy (MPa) |
Độ bền kéo (MPa) |
Độ dãn dài (%) |
|
|---|---|---|---|---|
|
Q235B |
≥235 |
370–500 |
≥26 |
|
|
Q345B |
≥345 |
470–630 |
≥21 |
|
|
SS400 |
≥245 |
400–510 |
≥17 |
1011. |
✔ Giá thành rẻ (14,000–19,000 VNĐ/kg) 14.
✔ Đa dạng quy cách, dễ gia công (hàn, cắt, uốn).
✔ Chịu lực tốt nhờ kết cấu cân bằng 8.
|
Quy cách (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Giá cây 6m (VNĐ) |
|
|---|---|---|---|
|
U50x32x2.5 |
14,000–16,000 |
~180,000 |
|
|
U100x50x5 |
15,000–17,000 |
~540,000 |
|
|
U200x75x8.5 |
17,000–19,000 |
~1,800,000 |
614. |
Thép U Trung Quốc phù hợp cho các công trình yêu cầu tiết kiệm chi phí. Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác theo quy cách cụ thể.