Đang truy cập: 16
Trong ngày: 102
Trong tháng: 3250
Tổng truy cập: 159935
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|
|---|---|---|
|
Carbon (C) |
0.14–0.22 |
|
|
Silic (Si) |
0.20–0.40 |
|
|
Mangan (Mn) |
0.40–0.70 |
|
|
Photpho (P) |
≤0.050 |
|
|
Lưu huỳnh (S) |
≤0.050 |
38 |
✔ Chịu lực tốt nhờ thiết kế góc V cân đối
✔ Độ bền cao, ít bị cong vênh hoặc biến dạng
✔ Bề mặt nhẵn, góc cạnh bo tròn không gỉ sét 1
✔ Đa dạng kích thước từ V30 đến V200 9
✔ Giá cạnh tranh hơn thép nhập khẩu 3–5% 9
|
Quy cách (mm) |
Giá V đen (VNĐ/kg) |
Giá mạ kẽm (VNĐ/kg) |
|
|---|---|---|---|
|
V50×50×4 |
16,000 |
22,050 |
|
|
V75×75×6 |
15,900 |
22,050 |
|
|
V100×100×8 |
15,900 |
22,050 |
|
|
V150×150×12 |
17,900 |
24,000 |
45 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thị trường và khối lượng đặt hàng.
Thép V An Khánh là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và giá thành hợp lý. Khi mua hàng, cần kiểm tra ký hiệu "AKS" và yêu cầu CO/CQ đầy đủ. Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác theo quy cách cụ thể.