Đang truy cập: 13
Trong ngày: 11
Trong tháng: 3159
Tổng truy cập: 159844
1. Thông tin cơ bản
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|
|---|---|---|
|
Carbon (C) |
≤0.29 |
|
|
Mangan (Mn) |
≤1.40 |
|
|
Silic (Si) |
≤0.30 |
|
|
Photpho (P) |
≤0.045 |
|
|
Lưu huỳnh (S) |
≤0.045 |
39 |
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|
|---|---|---|
|
Giới hạn chảy |
≥245 MPa |
|
|
Độ bền kéo |
400-510 MPa |
|
|
Độ dãn dài |
≥21% |
37 |
✔ Độ bền cao, chịu lực tốt 7
✔ Dễ gia công (cắt, hàn, uốn) 9
✔ Chống ăn mòn hiệu quả (với loại mạ kẽm) 2
✔ Giá thành cạnh tranh so với thép nhập khẩu 4
|
Quy cách (mm) |
Giá V đen (VNĐ/kg) |
Giá mạ kẽm (VNĐ/kg) |
|
|---|---|---|---|
|
V25x25x3 |
16,500-17,500 |
22,000-26,000 |
|
|
V50x50x5 |
16,500-17,500 |
22,000-26,000 |
|
|
V75x75x8 |
16,500-17,500 |
22,000-26,000 |
4 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thị trường và khối lượng đặt hàng 4
Thép V Nhà Bè là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu chất lượng ổn định và giá thành hợp lý. Khi mua hàng cần kiểm tra kỹ CO/CQ và logo nhận diện thương hiệu. Liên hệ hotline 0865 301 302 (Thép Đức Thành) hoặc 0971 960 496 (Thép Hùng Phát) để nhận báo giá chính xác 36.