Đang truy cập: 40
Trong ngày: 309
Trong tháng: 3882
Tổng truy cập: 160567
1. Thông tin cơ bản
|
Thành phần |
SS400 (%) |
CT38 (%) |
|
|---|---|---|---|
|
Carbon (C) |
≤0.29 |
0.14–0.22 |
|
|
Mangan (Mn) |
≤1.40 |
0.40–0.65 |
|
|
Silic (Si) |
≤0.30 |
0.12–0.30 |
|
|
Photpho (P) |
≤0.050 |
≤0.050 |
|
|
Lưu huỳnh (S) |
≤0.050 |
≤0.050 |
46. |
|
Mác thép |
Giới hạn chảy (MPa) |
Độ bền kéo (MPa) |
Độ dãn dài (%) |
|
|---|---|---|---|---|
|
SS400 |
≥245 |
400–510 |
≥21 |
|
|
CT38 |
≥250 |
380–500 |
≥26 |
48. |
✔ Độ bền cao: Chịu tải trọng lớn nhờ thiết kế hình chữ V cân đối 18.
✔ Đa dạng ứng dụng: Phù hợp từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp nặng 18.
✔ Dễ gia công: Cắt, hàn, uốn dễ dàng, tiết kiệm thời gian thi công 8.
✔ Chống ăn mòn (với loại mạ kẽm): Tuổi thọ lên đến 20 năm trong môi trường khắc nghiệt 28.
|
Quy cách (mm) |
Giá thép đen (VNĐ/kg) |
Giá mạ kẽm (VNĐ/kg) |
|
|---|---|---|---|
|
V40×40×3 |
15,800 |
22,050 |
|
|
V100×100×10 |
15,800 |
24,000 |
58. |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thị trường và khối lượng đặt hàng.
Thép hình V VinaOne là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và giá thành hợp lý. Khi mua hàng, cần kiểm tra ký hiệu "Vinaone" và yêu cầu CO/CQ đầy đủ. Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác theo quy cách cụ thể.