Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 6

Trong ngày: 23

Trong tháng: 215

Tổng truy cập: 141619

Đối tác - khách hàng

Thép hình U75

Giá bán: Liên hệ

Thép hình U75

1. Định nghĩa & Quy cách tiêu chuẩn

  • Thép U75 là loại thép hình có tiết diện giống chữ U, với phần bụng có chiều cao 75 mm, hai cánh có chiều rộng khoảng 40 mm.

  • Một kích thước phổ biến là U75×40×3.8×6 m — tức chiều cao (H) = 75 mm, chiều rộng cánh (B) = 40 mm, độ dày cả bụng và cánh (d = t) = 3.8 mm, chiều dài cây = 6 m 

Thép hình U75

1. Định nghĩa & Quy cách tiêu chuẩn

  • Thép U75 là loại thép hình có tiết diện giống chữ U, với phần bụng có chiều cao 75 mm, hai cánh có chiều rộng khoảng 40 mm.

  • Một kích thước phổ biến là U75×40×3.8×6 m — tức chiều cao (H) = 75 mm, chiều rộng cánh (B) = 40 mm, độ dày cả bụng và cánh (d = t) = 3.8 mm, chiều dài cây = 6 m 

2. Trọng lượng

  • Theo tiêu chuẩn JIS, với chiều dày 3.8 mm, thép U75 nặng khoảng 5.30 kg/m 

  • Một cây dài 6 m có trọng lượng là 31.8 kg/cây 

3. Mác thép & Tiêu chuẩn sản xuất

  • Mác thép phổ biến: A36 (Mỹ), SS400 (Nhật/Bắc Á), Q235B (Trung Quốc), CT3 (Nga) với các tiêu chuẩn tương ứng: ASTM A36, JIS G3101 / G3010 / SB410, GOST 380‑88 

4. Ứng dụng

  • Thép U75 thường được sử dụng trong: xây dựng kết cấu (như làm dầm, khung sườn), chế tạo cơ khí, công nghiệp đóng tàu, chế tạo khung thùng, công nghiệp giao thông, nông nghiệp, thiết bị vận tải... nhờ khả năng chịu lực và độ bền cao.

5. Giá tham khảo

  • Giá thép U75 (thép đen) dao động từ 15.500 – 22.000 đ/kg, tùy loại và nhà sản xuất

  • Một số mức giá cập nhật: thép đen khoảng 16.456 đ/kg, mạ kẽm khoảng 19.450 đ/kg, nhúng kẽm nóng khoảng 22.476 đ/kg

  • Một ví dụ bảng giá khác cho thép U65 và U80 (gợi ý để so sánh): thép đen ~14.600 đ/kg, mạ kẽm ~18.500 đ/kg, nhúng kẽm ~21.500 đ/kg 


Tóm tắt thông số chính

Thuộc tính Giá trị
Quy cách phổ biến U75×40×3.8×6 m
Trọng lượng ~5.30 kg/m → ~31.8 kg/cây 6 m
Mác thép & tiêu chuẩn A36, SS400, Q235B, CT3 (ASTM/JIS/GOST)
Ứng dụng Kết cấu xây dựng, cơ khí, đóng tàu, vận tải
Giá tham khảo hiện tại 15.5–22 đ/kg (thép đen); mạ kẽm & nhúng kẽm cao hơn

Nếu bạn cần:

  • Bảng báo giá chi tiết hoặc theo nhà cung cấp?

  • Thông tin về các loại bề mặt (mạ kẽm, sơn, nhúng nóng)?

  • So sánh với các kích thước thép hình khác (U80, U100…)?

… cứ thoải mái nói nhé, mình luôn sẵn sàng hỗ trợ thêm!

 
 

Sản phẩm liên quan

Thép hình U380x100

Giá: Liên hệ

Thép hình U300X90

Giá: Liên hệ

Thép hình U200X90

Giá: Liên hệ

Thép hình U125x65

Giá: Liên hệ

Thép U Nhật Bản

Giá: Liên hệ