Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 17

Trong ngày: 103

Trong tháng: 3251

Tổng truy cập: 159936

Đối tác - khách hàng

Thép U Nhật Bản

Giá bán: Liên hệ

Thép hình U Nhật Bản là loại thép kết cấu chất lượng cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn khắt khe của Nhật Bản (JIS), nổi bật với độ chính xác cao và khả năng chịu lực vượt trội. Dưới đây là thông tin chi tiết:


1. Tiêu chuẩn và mác thép

·         Tiêu chuẩn chính: JIS G3101 (SS400), JIS G3106 (SM490A/B), JIS G3192 (tiêu chuẩn riêng cho thép hình U) 9.

·         Mác thép phổ biến:

o    SS400: Thép carbon thường, giới hạn chảy ≥245 MPa, độ bền kéo 400-510 MPa 9.

o    SM490A/B: Thép hợp kim thấp, giới hạn chảy ≥325 MPa, độ bền kéo 490-610 MPa 29.

o    S355JR: Tiêu chuẩn Châu Âu, chịu tải trọng động tốt 15.


2. Đặc điểm kỹ thuật

·         Thành phần hóa học (Mác SS400):

o    Carbon (C): ≤0.22%, Mangan (Mn): ≤1.40%, Silic (Si): ≤0.35% 9.

o    Photpho (P) và Lưu huỳnh (S): ≤0.040% 9.

·         Tính chất cơ lý:

o    Độ bền kéo: 400-610 MPa tùy mác.

o    Độ dãn dài: ≥17-23% 9.

o    Độ cứng: 119-159 HB (SS400) 19.


3. Quy cách sản phẩm

·         Kích thước phổ biến 1511:

o    Chiều cao (H): 50–400mm (vd: U50, U100, U380).

o    Chiều rộng cánh (B): 25–110mm.

o    Độ dày: 4.5–16mm (thân), 5–16mm (cánh).

o    Chiều dài: 6m hoặc 12m.

·         Trọng lượng: 2.33–62 kg/m (vd: U50: 2.33 kg/m, U380: 54.5–62 kg/m) 111.


4. Ưu điểm nổi bật

✔ Độ chính xác cao: Sai số kích thước tối thiểu, phù hợp kết cấu phức tạp 17.
✔ Chịu lực tốt: Thiết kế cân bằng, chống cong vênh dưới tải trọng lớn 29.
✔ Tuổi thọ dài: >50 năm nhờ công nghệ luyện thép sạch và xử lý bề mặt (mạ kẽm/sơn phủ) 910.
✔ Đa dạng ứng dụng: Từ xây dựng đến công nghiệp nặng 15.


5. Ứng dụng chính

·         Xây dựng: Khung nhà tiền chế, cầu đường, cột điện cao thế 19.

·         Công nghiệp: Giàn khoan dầu khí, khung máy công nghiệp, đóng tàu 210.

·         Dân dụng: Lan can, mái che, kệ kho 511.


6. Giá tham khảo (07/2025)

·         SS400: 15,500–22,000 VNĐ/kg (tùy quy cách) 11.

·         SM490A: Cao hơn 10–15% so với SS400 29.

·         Lưu ý: Giá biến động theo thị trường và khối lượng đặt hàng.


7. Nhà cung cấp uy tín tại Việt Nam

·         SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG

  • Hotline:  0912483593 (Ms. Sương) 

Kết luận

Thép hình U Nhật Bản là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và độ chính xác. Khi mua, cần kiểm tra ký hiệu mác thép và giấy tờ CO/CQ để đảm bảo chất lượng. Liên hệ hotline 0912 211 699 (Thép Việt Nhật) hoặc 0912 644 688 (Thép Đức Huy) để nhận báo giá chi tiết 111

Sản phẩm liên quan

Thép hình U380x100

Giá: Liên hệ

Thép hình U300X90

Giá: Liên hệ

Thép hình U200X90

Giá: Liên hệ

Thép hình U125x65

Giá: Liên hệ

Thép hình U75

Giá: Liên hệ