Đang truy cập: 15
Trong ngày: 28
Trong tháng: 3176
Tổng truy cập: 159861
1. Tiêu chuẩn và mác thép
· Tiêu chuẩn chính: JIS G3101 (SS400), JIS G3106 (SM490A/B), JIS G3192 (tiêu chuẩn riêng cho thép hình U) 9.
· Mác thép phổ biến:
o SS400: Thép carbon thường, giới hạn chảy ≥245 MPa, độ bền kéo 400-510 MPa 9.
o SM490A/B: Thép hợp kim thấp, giới hạn chảy ≥325 MPa, độ bền kéo 490-610 MPa 29.
o S355JR: Tiêu chuẩn Châu Âu, chịu tải trọng động tốt 15.
· Thành phần hóa học (Mác SS400):
o Carbon (C): ≤0.22%, Mangan (Mn): ≤1.40%, Silic (Si): ≤0.35% 9.
o Photpho (P) và Lưu huỳnh (S): ≤0.040% 9.
· Tính chất cơ lý:
o Độ bền kéo: 400-610 MPa tùy mác.
o Độ dãn dài: ≥17-23% 9.
o Độ cứng: 119-159 HB (SS400) 19.
· Kích thước phổ biến 1511:
o Chiều cao (H): 50–400mm (vd: U50, U100, U380).
o Chiều rộng cánh (B): 25–110mm.
o Độ dày: 4.5–16mm (thân), 5–16mm (cánh).
o Chiều dài: 6m hoặc 12m.
· Trọng lượng: 2.33–62 kg/m (vd: U50: 2.33 kg/m, U380: 54.5–62 kg/m) 111.
✔ Độ chính xác cao: Sai số kích thước tối thiểu, phù hợp kết cấu phức tạp 17.
✔ Chịu lực tốt: Thiết kế cân bằng, chống cong vênh dưới tải trọng lớn 29.
✔ Tuổi thọ dài: >50 năm nhờ công nghệ luyện thép sạch và xử lý bề mặt (mạ kẽm/sơn phủ) 910.
✔ Đa dạng ứng dụng: Từ xây dựng đến công nghiệp nặng 15.
· Xây dựng: Khung nhà tiền chế, cầu đường, cột điện cao thế 19.
· Công nghiệp: Giàn khoan dầu khí, khung máy công nghiệp, đóng tàu 210.
· Dân dụng: Lan can, mái che, kệ kho 511.
· SS400: 15,500–22,000 VNĐ/kg (tùy quy cách) 11.
· SM490A: Cao hơn 10–15% so với SS400 29.
· Lưu ý: Giá biến động theo thị trường và khối lượng đặt hàng.
Thép hình U Nhật Bản là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và độ chính xác. Khi mua, cần kiểm tra ký hiệu mác thép và giấy tờ CO/CQ để đảm bảo chất lượng. Liên hệ hotline 0912 211 699 (Thép Việt Nhật) hoặc 0912 644 688 (Thép Đức Huy) để nhận báo giá chi tiết 111