Đang truy cập: 6
Trong ngày: 88
Trong tháng: 3236
Tổng truy cập: 159921
|
Thành phần |
% cho phép (Q345B) |
|---|---|
|
C (Carbon) |
≤ 0.20 |
|
Si (Silic) |
≤ 0.50 |
|
Mn (Mangan) |
≤ 1.70 |
|
P (Photpho) |
≤ 0.035 |
|
S (Lưu huỳnh) |
≤ 0.035 |
|
Nb, V, Ti |
Có thể có (tăng độ bền) |
→ Khác biệt với Q235/SS400: Hàm lượng Mn, Nb, V cao hơn, giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực.
|
Chỉ tiêu |
Giá trị Q345B |
|---|---|
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) |
≥ 345 MPa |
|
Độ bền kéo đứt (Tensile Strength) |
470–630 MPa |
|
Độ dãn dài (Elongation) |
≥ 21% |
|
Độ cứng Brinell (HB) |
137–187 |
→ So sánh với SS400/Q235:
→ Ưu điểm:
✔ Chịu tải trọng lớn, ít biến dạng.
✔ Hàn tốt, ít nứt vùng nhiệt ảnh hưởng.
✔ Giá hợp lý so với thép hợp kim cao cấp.
|
Tiêu chí |
Q345B |
SS400/Q235 |
|---|---|---|
|
Độ bền |
Cao (345 MPa chảy) |
Trung bình (235–245 MPa chảy) |
|
Thành phần |
Hợp kim thấp (Mn, Nb, V) |
Thép carbon thường |
|
Giá thành |
Cao hơn 15–25% |
Rẻ hơn |
|
Ứng dụng |
Kết cấu chịu lực |
Xây dựng thông thường |
Thép hộp Q345B là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao, chịu tải trọng lớn như nhà xưởng, cầu đường. Nếu cần tiết kiệm chi phí, có thể dùng SS400/Q235 cho ứng dụng ít yêu cầu kỹ thuật.
Lưu ý khi mua: