Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 6

Trong ngày: 88

Trong tháng: 3236

Tổng truy cập: 159921

Đối tác - khách hàng

Thép hộp Q345B

Thép hộp Q345B

Giá bán: Liên hệ

Thép hộp Q345B là một loại thép hợp kim thấp (Low Alloy Steel) có độ bền cao hơn so với thép carbon thông thường như SS400 hay Q235, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, cầu đường, nhà xưởng và kết cấu chịu lực lớn.

 

1. Thông tin cơ bản

  • Tiêu chuẩnGB/T 1591-2018 (Trung Quốc), tương đương với ASTM A572 Gr.50 (Mỹ) hoặc EN S355JR (Châu Âu).
  • Phân loại:
    • Q: Ký hiệu độ bền kéo (Yield Strength).
    • 345: Giới hạn chảy tối thiểu 345 MPa.
    • B: Mức độ tác động nhiệt (Quality Grade B, chịu được nhiệt độ -20°C).

2. Thành phần hóa học

Thành phần

% cho phép (Q345B)

C (Carbon)

≤ 0.20

Si (Silic)

≤ 0.50

Mn (Mangan)

≤ 1.70

P (Photpho)

≤ 0.035

S (Lưu huỳnh)

≤ 0.035

Nb, V, Ti

Có thể có (tăng độ bền)

→ Khác biệt với Q235/SS400: Hàm lượng Mn, Nb, V cao hơn, giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực.


3. Tính chất cơ lý

Chỉ tiêu

Giá trị Q345B

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥ 345 MPa

Độ bền kéo đứt (Tensile Strength)

470–630 MPa

Độ dãn dài (Elongation)

≥ 21%

Độ cứng Brinell (HB)

137–187

→ So sánh với SS400/Q235:

  • Chịu lực tốt hơn 30–40% do thành phần hợp kim.
  • Dẻo dai hơn, phù hợp cho kết cấu chịu tải trọng động.

4. Quy cách thép hộp Q345B

a. Hình dạng

  • Hộp vuông (Square Hollow Section - SHS): 10x10mm → 400x400mm.
  • Hộp chữ nhật (Rectangular Hollow Section - RHS): 20x40mm → 500x300mm.
  • Hộp mạ kẽm (nếu cần chống gỉ).

b. Độ dày

  • Mỏng: 1.0mm – 3.0mm (ứng dụng nhẹ).
  • Dày: 4.0mm – 16mm (kết cấu chịu lực).

c. Chiều dài tiêu chuẩn

  • 6m/cây, có thể cắt theo yêu cầu.

5. Ứng dụng phổ biến

  • Xây dựng nhà tiền chế, khung thép, cầu đường.
  • Giàn giáo chịu lực, cần cẩu, kết cấu cảng biển.
  • Xe tải, container, máy móc công nghiệp.
  • Ống khí nén, tháp truyền thông.

→ Ưu điểm:
✔ Chịu tải trọng lớn, ít biến dạng.
✔ Hàn tốt, ít nứt vùng nhiệt ảnh hưởng.
✔ Giá hợp lý so với thép hợp kim cao cấp.


6. So sánh Q345B vs SS400/Q235

Tiêu chí

Q345B

SS400/Q235

Độ bền

Cao (345 MPa chảy)

Trung bình (235–245 MPa chảy)

Thành phần

Hợp kim thấp (Mn, Nb, V)

Thép carbon thường

Giá thành

Cao hơn 15–25%

Rẻ hơn

Ứng dụng

Kết cấu chịu lực

Xây dựng thông thường


7. Báo giá tham khảo (2024)

  • Hộp vuông 30x30mm, dày 2.0mm120.000–150.000 VNĐ/cây 6m.
  • Hộp chữ nhật 50x100mm, dày 3.0mm350.000–450.000 VNĐ/cây 6m.
  • Hộp mạ kẽm Q345B: Giá cao hơn 20–30%.

Nhà cung cấp uy tín tại Việt Nam

·SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG

  • Hotline:  0912483593 (Ms. Sương) 

8. Kết luận

Thép hộp Q345B là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao, chịu tải trọng lớn như nhà xưởng, cầu đường. Nếu cần tiết kiệm chi phí, có thể dùng SS400/Q235 cho ứng dụng ít yêu cầu kỹ thuật.

Lưu ý khi mua:

  • Kiểm tra CO/CQ (giấy tờ xuất xứ).
  • Chọn nhà cung cấp uy tín để tránh hàng kém chất lượng.
  • Nếu dùng ngoài trời, nên chọn thép mạ kẽm để chống gỉ.

Sản phẩm liên quan

Thép Hộp STKR400

Giá: Liên hệ

Thép hộp ASTM A500

Giá: Liên hệ

Thép hộp SS400

Giá: Liên hệ