Đang truy cập: 6
Trong ngày: 88
Trong tháng: 3236
Tổng truy cập: 159921
|
Thành phần |
Giá trị tối đa (%) |
|---|---|
|
Carbon (C) |
≤ 0.25 29 |
|
Phospho (P) |
≤ 0.040 29 |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.040 29 |
|
Mangan (Mn) |
Không quy định (tùy nhà sản xuất) 6 |
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|---|---|
|
Độ bền kéo đứt |
≥ 400 MPa 29 |
|
Giới hạn chảy |
≥ 245 MPa 29 |
|
Độ dãn dài |
≥ 23% 29 |
|
Độ cứng |
119–159 HB (tùy xử lý nhiệt) 6 |
|
Tiêu chí |
STKR400 |
SS400 |
Q345B |
|---|---|---|---|
|
Độ bền kéo |
400 MPa |
370–500 MPa |
470–630 MPa |
|
Giới hạn chảy |
245 MPa |
235 MPa |
345 MPa |
|
Thành phần |
Carbon thường |
Carbon thường |
Hợp kim thấp (Mn, Nb) |
|
Giá thành |
Trung bình |
Rẻ |
Cao hơn |
Giá tham khảo (2025):
Thép hộp STKR400 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình đòi hỏi độ bền vừa phải và giá thành hợp lý. Khi mua hàng, cần kiểm tra CO/CQ (giấy tờ xuất xứ) và ưu tiên nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng 17.
Lưu ý: Nếu cần chống gỉ, nên chọn loại mạ kẽm hoặc sơn phủ bề mặt 7.