Đang truy cập: 5
Trong ngày: 22
Trong tháng: 214
Tổng truy cập: 141618
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
|
Độ dày thành (mm) |
Tiêu chuẩn SCH |
Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
|
6.35 |
SCH20 |
77.89 |
|
9.53 |
SCH30 |
116.13 |
|
12.7 |
SCH40 |
153.67 |
|
19.05 |
SCH60 |
228.13 |
|
25.4 |
SCH80 |
300.92 |
|
38.1 |
SCH160 |
441.49 |
|
Độ dày |
Giá thành (VNĐ/kg) |
|---|---|
|
SCH20 |
25,000 - 28,000 |
|
SCH40 |
30,000 - 35,000 |
|
SCH80 |
40,000 - 45,000 |
|
SCH160 |
50,000 - 60,000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thị trường và số lượng đặt hàng
|
Tiêu chí |
Ống đúc DN500 |
Ống hàn DN500 |
|---|---|---|
|
Khả năng chịu áp |
Cao hơn 30-40% |
Thấp hơn |
|
Tuổi thọ |
30-50 năm |
15-25 năm |
|
Giá thành |
Cao hơn 20-30% |
Tiết kiệm hơn |
|
Thời gian giao hàng |
3-6 tuần |
1-2 tuần |
Tư vấn kỹ thuật: Đối với các hệ thống đường ống quan trọng, nên chọn ống đúc có độ dày từ SCH40 trở lên để đảm bảo an toàn và độ bền trong quá trình vận hành.
Thép ống 600