Đang truy cập: 6
Trong ngày: 23
Trong tháng: 215
Tổng truy cập: 141619
1. Thông Số Kỹ Thuật Chính
|
Độ dày (mm) |
Tiêu chuẩn SCH |
Trọng lượng (kg/m) |
|
|---|---|---|---|
|
5.54 |
SCH5 |
82.58 |
|
|
9.53 |
SCH40 |
141.12 |
|
|
17.48 |
SCH40 |
255.41 |
|
|
23.83 |
SCH80 |
355.26 |
|
|
38.1 |
SCH160 |
547.71 |
129. |
✅ Công nghiệp dầu khí: Đường ống dẫn dầu, khí đốt, hóa chất áp suất cao 15.
✅ Nhà máy nhiệt điện: Hệ thống ống hơi, lò hơi (chịu nhiệt đến 500°C) 15.
✅ Xây dựng: Cọc móng, kết cấu nhà xưởng, cầu cảng 15.
✅ Cơ khí chế tạo: Trục công nghiệp, hệ thống thủy lực 15.
✔ Chịu áp lực tốt: Không có mối hàn, giảm rủi ro rò rỉ 15.
✔ Tuổi thọ cao: Lên đến 30-50 năm (nếu được xử lý chống ăn mòn) 15.
✔ Độ bền cơ học cao: Phù hợp cho môi trường khắc nghiệt 15.
Giá có thể biến động theo thị trường, số lượng đặt hàng và xuất xứ.
Lưu ý: Nên yêu cầu CO-CQ và kiểm tra chất lượng trước khi mua 12.