Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 5

Trong ngày: 161

Trong tháng: 3309

Tổng truy cập: 159994

Đối tác - khách hàng

Thép ống ASTM A53GB

Thép ống ASTM A53GB

Giá bán: Liên hệ

Thép ống ASTM A53 Gr.B là một loại ống thép carbon phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng nhờ độ bền cao, khả năng chịu áp lực và giá thành hợp lý. Dưới đây là thông tin chi tiết về sản phẩm này:

Thép ống ASTM A53GB

 

Thép ống ASTM A53 Gr.B là một loại ống thép carbon phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng nhờ độ bền cao, khả năng chịu áp lực và giá thành hợp lý. Dưới đây là thông tin chi tiết về sản phẩm này:


1. Thông tin cơ bản

  • Tiêu chuẩn: ASTM A53 (Mỹ) – Áp dụng cho cả ống thép đúc (seamless) và hàn (welded) 16.
  • Phân loại:
    • Grade A: Độ bền thấp hơn, phù hợp cho ứng dụng áp lực thấp.
    • Grade B: Phổ biến nhất, độ bền cao hơn, dùng cho hệ thống áp lực và nhiệt độ trung bình 68.
  • Kích thước:
    • Đường kính (NPS): 1/8" đến 26" (DN6 – DN650) 28.
    • Độ dày (Schedule): SCH 10, 40, 80, 160, STD, XS, XXS 38.
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m, có thể cắt theo yêu cầu 2.

2. Thành phần hóa học & tính chất cơ lý

Thành phần hóa học (168):

Thành phần

Grade A (Max %)

Grade B (Max %)

Carbon (C)

0.25

0.30

Mangan (Mn)

0.95

1.20

Photpho (P)

0.05

0.05

Lưu huỳnh (S)

0.045

0.045

Tính chất cơ lý (167):

Chỉ tiêu

Grade A

Grade B

Độ bền kéo (Tensile Strength)

≥ 330 MPa

≥ 415 MPa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥ 205 MPa

≥ 240 MPa

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 29.5%

≥ 29.5%


3. Phân loại theo phương pháp sản xuất

  • Type S (Seamless): Ống đúc không mối hàn, phù hợp cho áp lực cao 36.
  • Type E (ERW): Ống hàn điện trở, giá thành rẻ hơn 68.
  • Type F (Furnace Welded): Ống hàn lò, chỉ có Grade A 3.

4. Ứng dụng

  • Hệ thống cấp thoát nước: Dẫn nước sinh hoạt, tưới tiêu 2.
  • Dầu khí: Vận chuyển dầu, khí đốt 28.
  • Xây dựng: Giàn giáo, khung kết cấu 2.
  • Công nghiệp: Lò hơi, đường ống hơi, hệ thống khí nén 48.

5. So sánh với ASTM A106 Gr.B

Tiêu chí

ASTM A53 Gr.B

ASTM A106 Gr.B

Phương pháp sản xuất

Cả đúc và hàn

Chỉ đúc

Nhiệt độ làm việc

≤ 425°C

≤ 425°C (nhưng ưu tiên cho nhiệt độ cao hơn)

Ứng dụng

Áp lực trung bình

Áp lực và nhiệt độ cao

→ ASTM A53 Gr.B phù hợp hơn cho các ứng dụng thông thường, trong khi A106 Gr.B thường dùng cho môi trường khắc nghiệt hơn 15.


6. Địa chỉ mua hàng uy tín

·SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG

  • Hotline:  0912483593 (Ms. Sương) 

7. Giá tham khảo (2025)

  • Ống đen ASTM A53 Gr.B SCH40: ~18.000 – 25.000 VND/kg 24.
  • Ống mạ kẽm: Cao hơn 20–30% so với ống đen 8.

Nếu cần báo giá chi tiết theo kích thước cụ thể, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để được hỗ trợ!

Sản phẩm liên quan

Thép ống mạ kẽm

Giá: Liên hệ

Thép ống đúc SCM440

Giá: Liên hệ

Thép ống đúc S45C/C45

Giá: Liên hệ

Thép ống ASTM A106 Grb

Giá: Liên hệ