Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 5

Trong ngày: 161

Trong tháng: 3309

Tổng truy cập: 159994

Đối tác - khách hàng

Thép ống đúc S45C/C45

Thép ống đúc S45C/C45

Giá bán: Liên hệ

Thép ống đúc S45C (theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản) hay C45 (theo tiêu chuẩn EN/DIN châu Âu) là loại thép ống carbon trung bình, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng và các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao. Dưới đây là thông tin chi tiết:

Thép ống đúc S45C/C45

Thép ống đúc S45C (theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản) hay C45 (theo tiêu chuẩn EN/DIN châu Âu) là loại thép ống carbon trung bình, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng và các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao. Dưới đây là thông tin chi tiết:


1. Thông tin cơ bản

  • Tiêu chuẩn:
    • JIS G4051 (S45C): Thép carbon của Nhật.
    • EN/DIN 1.0503 (C45): Thép carbon châu Âu.
  • Phương pháp sản xuất: Ống đúc không hàn (seamless pipe).
  • Thành phần hóa học (điển hình):

Thành phần

S45C (%)

C45 (%)

Carbon (C)

0.42–0.48

0.42–0.50

Mangan (Mn)

0.60–0.90

0.50–0.80

Silicon (Si)

0.15–0.35

≤ 0.40

Photpho (P)

≤ 0.030

≤ 0.045

Lưu huỳnh (S)

≤ 0.035

≤ 0.045


2. Tính chất cơ lý

Chỉ tiêu

S45C (JIS)

C45 (EN/DIN)

Độ bền kéo (Tensile Strength)

569–706 MPa

570–700 MPa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥ 343 MPa

≥ 350 MPa

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 16%

≥ 14%

Độ cứng (HB)

170–220

170–210


3. Đặc điểm nổi bật

  • Ưu điểm:
    • Độ bền cơ học cao, dễ gia công (tiện, phay, hàn sau khi ủ).
    • Có thể nhiệt luyện (tôi, ram) để tăng độ cứng (đạt 50–55 HRC).
  • Nhược điểm:
    • Dễ bị oxy hóa nếu không có lớp phủ bảo vệ.
    • Khả năng chống ăn mòn kém hơn thép hợp kim.

4. Ứng dụng chính

  • Cơ khí chế tạo: Trục truyền động, bánh răng, bulong đặc chủng.
  • Công nghiệp nặng: Vòng bi, khuôn ép, chi tiết máy chịu tải trung bình.
  • Xây dựng: Kết cấu chịu lực (khi được xử lý bề mặt chống gỉ).

5. So sánh với thép ống ASTM A106/A53

Tiêu chí

S45C/C45

ASTM A106 Gr.B

ASTM A53 Gr.B

Thành phần

Carbon trung bình

Carbon thấp

Carbon thấp

Độ bền

Cao hơn

Trung bình

Trung bình

Nhiệt luyện

Tôi ram được

Không khuyến khích

Không khuyến khích

Giá thành

Cao hơn

Trung bình

Thấp hơn


6. Lưu ý khi sử dụng

  • Hàn: Cần gia nhiệt trước/sau hàn để tránh nứt.
  • Bảo vệ bề mặt: Mạ kẽm, phủ sơn epoxy nếu dùng ngoài trời.
  • Nhiệt độ làm việc: Dưới 400°C (tránh biến dạng).

7. Địa chỉ mua uy tín

·SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG

  • Hotline:  0912483593 (Ms. Sương) 

8. Giá tham khảo (2025)

  • Ống đúc S45C/C45 Ø50x5mm: ~45.000–60.000 VND/kg (tùy nguồn gốc).
  • Ống đã qua nhiệt luyện: Giá cao hơn 20–30%.

Bạn cần báo giá cụ thể hoặc tư vấn kỹ thuật? Liên hệ ngay nhà cung cấp để được hỗ trợ!

Sản phẩm liên quan

Thép ống mạ kẽm

Giá: Liên hệ

Thép ống đúc SCM440

Giá: Liên hệ

Thép ống ASTM A53GB

Giá: Liên hệ

Thép ống ASTM A106 Grb

Giá: Liên hệ