Đang truy cập: 5
Trong ngày: 161
Trong tháng: 3309
Tổng truy cập: 159994
Thép ống đúc S45C/C45
Thép ống đúc S45C (theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản) hay C45 (theo tiêu chuẩn EN/DIN châu Âu) là loại thép ống carbon trung bình, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng và các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao. Dưới đây là thông tin chi tiết:
1. Thông tin cơ bản
|
Thành phần |
S45C (%) |
C45 (%) |
|---|---|---|
|
Carbon (C) |
0.42–0.48 |
0.42–0.50 |
|
Mangan (Mn) |
0.60–0.90 |
0.50–0.80 |
|
Silicon (Si) |
0.15–0.35 |
≤ 0.40 |
|
Photpho (P) |
≤ 0.030 |
≤ 0.045 |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.035 |
≤ 0.045 |
2. Tính chất cơ lý
|
Chỉ tiêu |
S45C (JIS) |
C45 (EN/DIN) |
|---|---|---|
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
569–706 MPa |
570–700 MPa |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) |
≥ 343 MPa |
≥ 350 MPa |
|
Độ giãn dài (Elongation) |
≥ 16% |
≥ 14% |
|
Độ cứng (HB) |
170–220 |
170–210 |
3. Đặc điểm nổi bật
4. Ứng dụng chính
5. So sánh với thép ống ASTM A106/A53
|
Tiêu chí |
S45C/C45 |
ASTM A106 Gr.B |
ASTM A53 Gr.B |
|---|---|---|---|
|
Thành phần |
Carbon trung bình |
Carbon thấp |
Carbon thấp |
|
Độ bền |
Cao hơn |
Trung bình |
Trung bình |
|
Nhiệt luyện |
Tôi ram được |
Không khuyến khích |
Không khuyến khích |
|
Giá thành |
Cao hơn |
Trung bình |
Thấp hơn |
6. Lưu ý khi sử dụng
7. Địa chỉ mua uy tín
8. Giá tham khảo (2025)
Bạn cần báo giá cụ thể hoặc tư vấn kỹ thuật? Liên hệ ngay nhà cung cấp để được hỗ trợ!