Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 6

Trong ngày: 88

Trong tháng: 3236

Tổng truy cập: 159921

Đối tác - khách hàng

Thép ống mạ kẽm

Thép ống mạ kẽm

Giá bán: Liên hệ

Thép ống mạ kẽm là loại thép ống được phủ một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài để chống gỉ sét, tăng độ bền và tuổi thọ trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất. Dưới đây là thông tin chi tiết về loại thép này:

Thép ống mạ kẽm

Thép ống mạ kẽm là loại thép ống được phủ một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài để chống gỉ sét, tăng độ bền và tuổi thọ trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất. Dưới đây là thông tin chi tiết về loại thép này:


1. Phân loại thép ống mạ kẽm

  • Theo phương pháp mạ kẽm:
    • Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-Dip Galvanized - HDG): Nhúng ống thép vào bể kẽm nóng chảy (~450°C), tạo lớp phủ dày (50-150µm), bền vững.
    • Mạ kẽm điện phân (Electro-Galvanized - EG): Phủ kẽm bằng điện phân, lớp mỏng (5-30µm), phù hợp ứng dụng nhẹ, thẩm mỹ cao.
  • Theo hình dạng: Ống tròn, ống vuông, ống chữ nhật, ống oval.

2. Ưu điểm của thép ống mạ kẽm

  • Chống gỉ tốt: Lớp kẽm bảo vệ ngăn oxy hóa, tuổi thọ lên đến 20-50 năm tùy môi trường.
  • Độ bền cao: Chịu được va đập, biến dạng nhẹ, phù hợp kết cấu chịu lực.
  • Dễ gia công: Hàn, cắt, uốn được (với ống mạ kẽm nhúng nóng cần chú ý vùng hàn).
  • Tiết kiệm chi phí: Giá thành hợp lý so với thép không gỉ, giảm chi phí bảo trì.

3. Thông số kỹ thuật phổ biến

Thông số

Chi tiết

Chất liệu

Thép carbon (Q195, Q235, SS400), thép hợp kim (tùy ứng dụng).

Tiêu chuẩn

ASTM A53 (Mỹ), JIS G3444 (Nhật), DIN 2440 (Đức), TCVN 3785 (Việt Nam).

Kích thước

- Đường kính: Ø12mm – Ø500mm (ống tròn).
- Độ dày: 0.7mm – 10mm.

Lớp mạ kẽm

- Nhúng nóng: 50–150µm.
- Điện phân: 5–30µm.


4. Ứng dụng thực tế

  • Xây dựng: Khung nhà tiền chế, giàn giáo, lan can, mái tôn.
  • Cơ khí: Hệ thống ống dẫn nước, khí, khung máy công nghiệp.
  • Nông nghiệp: Nhà kính, hệ thống tưới tiêu.
  • Giao thông: Cột đèn đường, barrier, biển báo.

5. So sánh thép ống mạ kẽm và thép ống đen

Tiêu chí

Thép ống mạ kẽm

Thép ống đen

Khả năng chống gỉ

Rất tốt (nhờ lớp kẽm)

Dễ gỉ, cần sơn phủ bảo vệ

Chi phí

Cao hơn 20–30%

Rẻ hơn

Tuổi thọ

20–50 năm

5–10 năm (nếu không bảo trì)

Thẩm mỹ

Bề mặt sáng bóng, không cần sơn

Cần sơn để chống gỉ và trang trí


6. Lưu ý khi sử dụng

  • Bảo quản: Tránh tiếp xúc trực tiếp với đất ẩm hoặc hóa chất mạnh (axit, muối biển).
  • Gia công: Với ống mạ kẽm nhúng nóng, cần làm sạch lớp kẽm tại vị trí hàn để tránh khí độc.
  • Kiểm tra chất lượng: Lớp mạ phải đồng đều, không bong tróc (theo tiêu chuẩn ASTM A123).

7. Báo giá và địa chỉ mua hàng

  • Giá tham khảo (2024):
    • Ống tròn Ø21mm, dày 1.2mm: 25.000–35.000 VNĐ/mét (tùy xuất xứ).
    • Ống vuông 30x30mm, dày 1.5mm: 40.000–60.000 VNĐ/mét.
  • Nhà cung cấp uy tín tại Việt Nam:

·SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG

  • Hotline:  0912483593 (Ms. Sương) 

Kết luận

Thép ống mạ kẽm là giải pháp tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn. Tùy nhu cầu sử dụng, bạn có thể lựa chọn phương pháp mạ kẽm nhúng nóng (ưu tiên độ bền) hoặc điện phân (ưu tiên thẩm mỹ). Liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn quy cách phù hợp.

Sản phẩm liên quan

Thép ống đúc SCM440

Giá: Liên hệ

Thép ống đúc S45C/C45

Giá: Liên hệ

Thép ống ASTM A53GB

Giá: Liên hệ

Thép ống ASTM A106 Grb

Giá: Liên hệ