Đang truy cập: 15
Trong ngày: 278
Trong tháng: 3851
Tổng truy cập: 160536
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Đường kính danh nghĩa (DN) |
100mm |
Tương đương 4" |
|
Đường kính ngoài (OD) |
114.3mm |
Phi 114 |
|
Độ dày thành ống |
||
|
- SCH5S |
3.05mm |
|
|
- SCH10S |
4.78mm |
|
|
- SCH40/STD |
6.02mm |
Phổ biến nhất |
|
- SCH80/XS |
8.56mm |
|
|
- SCH160 |
13.49mm |
|
|
- XXS |
17.12mm |
|
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6m, 9m, 12m |
Có thể cắt theo yêu cầu |
|
Trọng lượng |
||
|
- SCH40 |
16.07 kg/m |
|
|
- SCH80 |
22.33 kg/m |
|
|
- XXS |
41.18 kg/m |
2. Tiêu chuẩn chất lượng
3. Ứng dụng chính
4. Bảng giá tham khảo (08/2024)
|
Loại SCH |
Độ dày (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Xuất xứ |
Áp suất làm việc |
|---|---|---|---|---|
|
SCH40 |
6.02 |
19,000-25,000 |
Trung Quốc |
50 bar |
|
SCH80 |
8.56 |
26,000-32,000 |
Hàn Quốc |
90 bar |
|
XXS |
17.12 |
45,000-55,000 |
Nhật/Đức |
200 bar |
Giá chưa bao gồm VAT, có thể thay đổi theo đơn hàng
5. Nhà cung cấp uy tín
6. Hướng dẫn kỹ thuật
Bạn cần thêm thông tin về: