Đang truy cập: 5
Trong ngày: 90
Trong tháng: 3237
Tổng truy cập: 159922
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Đường kính danh nghĩa (DN) |
40mm |
Tương đương 1.5" |
|
Đường kính ngoài (OD) |
48.3mm |
Phi 48.3 |
|
Độ dày thành ống |
||
|
- SCH5S |
2.41mm |
|
|
- SCH10S |
2.77mm |
|
|
- SCH40/STD |
3.68mm |
Phổ biến |
|
- SCH80/XS |
5.08mm |
Chịu áp cao |
|
- SCH160 |
7.14mm |
|
|
- XXS |
9.53mm |
Đặc biệt |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6m, 9m, 12m |
Có thể cắt theo yêu cầu |
|
Trọng lượng |
||
|
- SCH40 |
4.05 kg/m |
|
|
- SCH80 |
5.41 kg/m |
|
|
- XXS |
9.13 kg/m |
2. Tiêu chuẩn sản xuất
3. Ứng dụng chính
4. Bảng giá tham khảo (08/2024)
|
Loại SCH |
Độ dày (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Xuất xứ |
Áp suất làm việc tối đa |
|---|---|---|---|---|
|
SCH40 |
3.68 |
17,000-20,000 |
Trung Quốc |
40 bar |
|
SCH80 |
5.08 |
21,000-25,000 |
Hàn Quốc |
70 bar |
|
XXS |
9.53 |
30,000-38,000 |
Nhật Bản |
120 bar |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng
5. Nhà cung cấp uy tín tại Việt Nam
6. Lưu ý quan trọng khi sử dụng
Bạn cần tư vấn thêm về ứng dụng cụ thể hay báo giá chi tiết cho dự án của mình?