Đang truy cập: 5
Trong ngày: 90
Trong tháng: 3238
Tổng truy cập: 159923
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Đường kính danh nghĩa (DN) |
65mm |
Tương đương 2.5" |
|
Đường kính ngoài (OD) |
73mm |
Phi 73 |
|
Độ dày thành ống |
||
|
- SCH5S |
3.05mm |
|
|
- SCH10S |
5.16mm |
|
|
- SCH40/STD |
7.01mm |
Phổ biến nhất |
|
- SCH80/XS |
9.53mm |
|
|
- SCH160 |
14.02mm |
|
|
- XXS |
15.24mm |
|
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6m, 9m, 12m |
Có thể cắt theo yêu cầu |
|
Trọng lượng |
||
|
- SCH40 |
11.41 kg/m |
|
|
- SCH80 |
14.98 kg/m |
|
|
- XXS |
21.76 kg/m |
2. Tiêu chuẩn chất lượng
3. Ứng dụng chính
4. Bảng giá tham khảo (08/2024)
|
Loại SCH |
Độ dày (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Xuất xứ |
Áp suất tối đa |
|---|---|---|---|---|
|
SCH40 |
7.01 |
20,000-24,000 |
Trung Quốc |
50 bar |
|
SCH80 |
9.53 |
26,000-32,000 |
Hàn Quốc |
90 bar |
|
XXS |
15.24 |
38,000-45,000 |
Nhật/Đức |
180 bar |
Giá chưa VAT, có thể thay đổi theo số lượng
5. Nhà cung cấp uy tín
6. Hướng dẫn kỹ thuật
Bạn cần thêm thông tin gì về: