Đang truy cập: 16
Trong ngày: 279
Trong tháng: 3852
Tổng truy cập: 160537
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Đường kính danh nghĩa (DN) |
80mm |
Tương đương 3" |
|
Đường kính ngoài (OD) |
88.9mm |
Phi 89 |
|
Độ dày thành ống |
||
|
- SCH5S |
3.05mm |
|
|
- SCH10S |
5.49mm |
|
|
- SCH40/STD |
7.62mm |
Phổ biến nhất |
|
- SCH80/XS |
11.13mm |
|
|
- SCH160 |
15.24mm |
|
|
- XXS |
17.48mm |
|
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6m, 9m, 12m |
Có thể cắt theo yêu cầu |
|
Trọng lượng |
||
|
- SCH40 |
15.98 kg/m |
|
|
- SCH80 |
22.36 kg/m |
|
|
- XXS |
30.59 kg/m |
2. Tiêu chuẩn chất lượng
3. Ứng dụng chính
4. Bảng giá tham khảo (08/2024)
|
Loại SCH |
Độ dày (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Xuất xứ |
Áp suất làm việc |
|---|---|---|---|---|
|
SCH40 |
7.62 |
22,000-26,000 |
Trung Quốc |
55 bar |
|
SCH80 |
11.13 |
30,000-36,000 |
Hàn Quốc |
100 bar |
|
XXS |
17.48 |
42,000-50,000 |
Nhật/Đức |
200 bar |
Giá chưa bao gồm VAT, có thể thay đổi theo đơn hàng
5. Nhà cung cấp uy tín
6. Hướng dẫn kỹ thuật
Bạn cần thêm thông tin về: