Đang truy cập: 5
Trong ngày: 90
Trong tháng: 3238
Tổng truy cập: 159923
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Đường kính danh nghĩa (DN) |
90mm |
Tương đương 4" |
|
Đường kính ngoài (OD) |
101.6mm (phi 101.6) |
24 |
|
Độ dày thành ống |
||
|
- SCH5S |
2.11mm |
|
|
- SCH10S |
2.77mm |
|
|
- SCH40/STD |
5.74mm |
Phổ biến nhất |
|
- SCH80/XS |
8.08mm |
|
|
- SCH160 |
12.7mm |
|
|
- XXS |
15.24mm |
|
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6m, 9m, 12m |
Có thể cắt theo yêu cầu 24 |
|
Trọng lượng |
||
|
- SCH40 (5.74mm) |
13.56 kg/m |
|
|
- SCH80 (8.08mm) |
18.67 kg/m |
|
|
- XXS (15.24mm) |
32.45 kg/m |
2. Tiêu chuẩn chất lượng
3. Ứng dụng chính
4. Bảng giá tham khảo (07/2025)
|
Loại SCH |
Độ dày (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
|
SCH40 |
5.74 |
18,000–24,000 |
Trung Quốc |
Hàng phổ thông 2 |
|
SCH80 |
8.08 |
22,000–28,000 |
Hàn Quốc |
Chịu áp cao 2 |
|
XXS |
15.24 |
35,000–45,000 |
Nhật/Đức |
Môi trường khắc nghiệt 6 |
Giá có thể dao động theo số lượng và thời điểm đặt hàng.
5. Nhà cung cấp uy tín
6. Lưu ý khi chọn mua
Liên hệ đặt hàng để nhận báo giá chính xác và tư vấn kỹ thuật chi tiết.
Nếu cần thông tin về áp suất làm việc hoặc so sánh vật liệu, tham khảo thêm từ các nguồn đã trích dẫn.