1. Thông số kỹ thuật phổ biến
- Kích thước (mm): 30 × 50
- Độ dày thành (mm): Thường từ 0.8 mm đến 3.0 mm (phổ biến nhất là 1.2 mm, 1.4 mm, 1.8 mm, 2.0 mm).
- Chiều dài thanh (m): Thường 6 m hoặc cắt theo yêu cầu.
- Trọng lượng (kg/m): Phụ thuộc vào độ dày, ví dụ:
- Độ dày 1.2 mm: ~ 1.45 kg/m
- Độ dày 1.8 mm: ~ 2.10 kg/m
- Độ dày 2.0 mm: ~ 2.30 kg/m
2. Tiêu chuẩn chất lượng
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3463 (Nhật Bản), ASTM A500 (Mỹ), TCVN, Q/BV...
- Mác thép: SS400, Q235, C45…
- Bề mặt: Mạ kẽm, sơn tĩnh điện hoặc thép đen (không xử lý).
3. Ứng dụng
- Xây dựng: Khung nhà tiền chế, giàn giáo, cửa cổng, mái che.
- Nội thất: Kệ chịu lực, tủ, bàn ghế.
- Công nghiệp: Khung máy, băng tải, kết cấu nhà xưởng.
4. Bảng tra trọng lượng thép hộp 30×50 theo độ dày
|
Độ dày (mm)
|
Trọng lượng (kg/m)
|
|
0.8
|
~1.00
|
|
1.0
|
~1.20
|
|
1.2
|
~1.45
|
|
1.4
|
~1.65
|
|
1.8
|
~2.10
|
|
2.0
|
~2.30
|
|
2.5
|
~2.80
|
|
3.0
|
~3.30
|
5. Lưu ý khi chọn mua
- Kiểm tra độ dày thành và chất lượng bề mặt.
- Yêu cầu giấy tờ CO/CQ (kiểm định xuất xứ, chất lượng).
- So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp (giá thép hộp 30x50 thường tính theo kg hoặc thanh).