1. Thông số kỹ thuật phổ biến
- Kích thước (mm): 50 × 75
- Độ dày thành (mm): Thường từ 1.0 mm đến 4.0 mm (phổ biến: 1.2 mm, 1.4 mm, 1.8 mm, 2.0 mm, 2.5 mm, 3.0 mm) 9.
- Chiều dài thanh (m): Thường 6 m, có thể cắt theo yêu cầu 23.
- Trọng lượng (kg/m): Phụ thuộc vào độ dày, ví dụ:
- 1.2 mm: ~ 2.25 kg/m
- 1.8 mm: ~ 3.30 kg/m
- 2.0 mm: ~ 3.65 kg/m
- 2.5 mm: ~ 4.50 kg/m
- 3.0 mm: ~ 5.30 kg/m 4.
2. Tiêu chuẩn chất lượng
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- JIS G3463 (Nhật Bản)
- ASTM A500 (Mỹ)
- TCVN (Việt Nam) 411.
- Mác thép: SS400, Q235, C45… 4.
- Bề mặt:
- Thép đen (không xử lý, giá rẻ nhưng dễ gỉ).
- Mạ kẽm nhúng nóng (chống gỉ tốt, tuổi thọ cao hơn) 23.
3. Ứng dụng
- Xây dựng: Khung nhà tiền chế, giàn giáo, cửa cổng, mái che.
- Công nghiệp: Khung máy, băng tải, kết cấu nhà xưởng.
- Nội thất: Kệ kho hàng, bàn ghế sắt 29.
4. Bảng tra trọng lượng thép hộp 50×75 theo độ dày
|
Độ dày (mm)
|
Trọng lượng (kg/m)
|
|
1.0
|
~1.85
|
|
1.2
|
~2.25
|
|
1.4
|
~2.60
|
|
1.8
|
~3.30
|
|
2.0
|
~3.65
|
|
2.5
|
~4.50
|
|
3.0
|
~5.30
|
|
4.0
|
~6.90
|
4.
|
5. Giá tham khảo (2025)
- Thép đen: ~15.000 – 17.900 đ/kg 11.
- Thép mạ kẽm: ~16.000 – 22.900 đ/kg (cao hơn thép đen 1.000–5.000 đ/kg) 11.
6. Nhà cung cấp uy tín
·SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
- Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
7. Lưu ý khi mua
✅ Kiểm tra độ dày thành bằng thước kẹp.
✅ Yêu cầu CO/CQ (giấy tờ kiểm định chất lượng).
✅ So sánh giá theo kg hoặc thanh, tùy nhà cung cấp.
Nếu bạn cần báo giá chính xác hoặc thông tin về địa chỉ mua, hãy liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối như Thái Hoàng Hưng hoặc Hòa Phát 210.