1. Thông số kỹ thuật phổ biến
- Kích thước (mm): 75 × 125
- Độ dày thành (mm): Từ 1.2 mm đến 12 mm (phổ biến: 2 mm, 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm)13.
- Chiều dài thanh (m): Thường 6 m, có thể cắt theo yêu cầu (một số nhà cung cấp cung cấp 9 m hoặc 12 m)47.
- Trọng lượng (kg/m): Phụ thuộc vào độ dày, ví dụ:
- 3.0 mm: ~ 9.28 kg/m
- 4.0 mm: ~ 12.31 kg/m
- 5.0 mm: ~ 15.31 kg/m
- 6.0 mm: ~ 18.27 kg/m15.
2. Tiêu chuẩn chất lượng
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- ASTM A500 (Mỹ)
- JIS G3463 (Nhật Bản)
- EN 10219 (Châu Âu)
- TCVN 3783-83 (Việt Nam)137.
- Mác thép: SS400, Q235B, A36, S355JR (tùy nhà sản xuất)15.
- Bề mặt:
- Thép đen (không xử lý, giá rẻ nhưng dễ gỉ).
- Mạ kẽm nhúng nóng (chống gỉ tốt, tuổi thọ cao hơn)48.
3. Ứng dụng
- Xây dựng: Khung nhà tiền chế, giàn giáo, cửa cổng, mái che.
- Công nghiệp: Khung máy, băng tải, kết cấu nhà xưởng, đóng tàu.
- Nội thất: Kệ kho hàng, bàn ghế sắt, lan can hàng rào17.
4. Bảng tra trọng lượng thép hộp 75×125
|
Độ dày (mm)
|
Trọng lượng (kg/m)
|
Trọng lượng (kg/cây 6m)
|
|
3.0
|
9.28
|
55.68
|
|
4.0
|
12.31
|
73.86
|
|
5.0
|
15.31
|
91.86
|
|
6.0
|
18.27
|
109.62
|
|
8.0
|
24.12
|
144.72
|
|
10.0
|
29.83
|
178.98
|
15.
|
5. Giá tham khảo (07/2025)
Thép đen:
- 4.0 mm: ~ 1.374.650 VNĐ/cây 6m
- 5.0 mm: ~ 1.682.184 VNĐ/cây 6m
- 6.0 mm: ~ 1.992.492 VNĐ/cây 6m3.
Thép mạ kẽm:
- 4.0 mm: ~ 1.433.000 VNĐ/cây 6m
- 5.0 mm: ~ 1.753.000 VNĐ/cây 6m
- 6.0 mm: ~ 2.307.000 VNĐ/cây 6m3.
6. Nhà cung cấp uy tín
- Hòa Phát, Hoa Sen (Việt Nam)7.
- Thép Xuyên Á (nhập khẩu Nhật Bản, Hàn Quốc)1.
- Thép Nguyễn Minh (đại lý phân phối giá cạnh tranh)5.
7. Lưu ý khi mua
✅ Kiểm tra độ dày thành bằng thước kẹp.
✅ Yêu cầu CO/CQ (giấy tờ kiểm định chất lượng).
✅ So sánh giá theo kg hoặc thanh, tùy nhà cung cấp13.
Nếu bạn cần báo giá chính xác hoặc thông tin chi tiết hơn, hãy liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp :
·SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
- Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)