Đang truy cập: 9
Trong ngày: 5
Trong tháng: 3153
Tổng truy cập: 159838
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Đường kính danh nghĩa (DN) |
32mm |
|
Đường kính ngoài (OD) |
42.2mm (phi 42) |
|
Độ dày thành ống |
|
|
- SCH5S |
2.11mm |
|
- SCH10S |
2.77mm |
|
- SCH40/STD |
3.56mm |
|
- SCH80/XS |
4.85mm |
|
- SCH160 |
7.47mm |
|
- XXS |
9.70mm |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6m, 9m, 12m |
|
Trọng lượng |
|
|
- SCH40 (3.56mm) |
3.38 kg/m |
|
- SCH80 (4.85mm) |
4.47 kg/m |
|
- XXS (9.70mm) |
7.77 kg/m |
2. Tiêu chuẩn sản xuất
3. Ứng dụng chính
4. Bảng giá tham khảo (08/2024)
|
Loại SCH |
Độ dày (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Xuất xứ |
|---|---|---|---|
|
SCH40 |
3.56 |
16,500-19,500 |
Trung Quốc |
|
SCH80 |
4.85 |
20,000-24,000 |
Hàn Quốc |
|
XXS |
9.70 |
28,000-35,000 |
Nhật Bản |
Giá có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng
5. Nhà cung cấp uy tín
6. Lưu ý khi sử dụng
Bạn cần thêm thông tin gì về thép ống đúc DN32 không?