Đang truy cập: 9
Trong ngày: 5
Trong tháng: 3153
Tổng truy cập: 159838
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Đường kính danh nghĩa (DN) |
50mm |
Tương đương 2" |
|
Đường kính ngoài (OD) |
60.3mm |
Phi 60.3 |
|
Độ dày thành ống |
||
|
- SCH5S |
2.77mm |
|
|
- SCH10S |
3.91mm |
|
|
- SCH40/STD |
5.54mm |
Phổ biến nhất |
|
- SCH80/XS |
7.14mm |
|
|
- SCH160 |
11.13mm |
|
|
- XXS |
13.49mm |
|
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6m, 9m, 12m |
Có thể cắt theo yêu cầu |
|
Trọng lượng |
||
|
- SCH40 |
7.47 kg/m |
|
|
- SCH80 |
9.32 kg/m |
|
|
- XXS |
15.65 kg/m |
2. Tiêu chuẩn chất lượng
3. Ứng dụng chính
4. Bảng giá tham khảo (08/2024)
|
Loại SCH |
Độ dày (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Xuất xứ |
Áp suất làm việc |
|---|---|---|---|---|
|
SCH40 |
5.54 |
18,000-22,000 |
Trung Quốc |
45 bar |
|
SCH80 |
7.14 |
23,000-28,000 |
Hàn Quốc |
85 bar |
|
XXS |
13.49 |
35,000-42,000 |
Nhật/Đức |
150 bar |
Giá chưa bao gồm VAT, có thể thay đổi theo đơn hàng
5. Nhà cung cấp uy tín
6. Hướng dẫn lựa chọn
Bạn cần tư vấn thêm về: