Đang truy cập: 3
Trong ngày: 320
Trong tháng: 3893
Tổng truy cập: 160578
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
Diagram
Code
|
Độ dày |
Thép đen (VNĐ/cây) |
Mạ kẽm (VNĐ/cây) |
Nhập khẩu (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
|
10mm |
2,450,000 - 2,600,000 |
3,100,000 - 3,300,000 |
3,650,000 - 3,900,000 |
|
12mm |
2,940,000 - 3,120,000 |
3,720,000 - 3,960,000 |
4,380,000 - 4,680,000 |
|
15mm |
3,675,000 - 3,900,000 |
4,650,000 - 4,950,000 |
5,475,000 - 5,850,000 |
|
20mm |
4,900,000 - 5,200,000 |
6,200,000 - 6,600,000 |
7,300,000 - 7,800,000 |
Ưu đãi đặc biệt cho đơn hàng >100 cây
|
Chỉ tiêu |
V120 |
H150 |
I120 |
|---|---|---|---|
|
Chịu nén |
★★★★★★ |
★★★★★ |
★★★★ |
|
Chịu uốn |
★★★★ |
★★★ |
★★★★★★ |
|
Giá thành |
1.0x |
0.9x |
1.2x |
|
Thi công |
★★★★ |
★★★★★ |
★★★ |
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Liên hệ ngay để nhận:
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
"Cam kết chất lượng - Đồng hành cùng các dự án trọng điểm quốc gia"