1. Thông số kỹ thuật
- Kích thước: 63×63 mm (2 cạnh bằng nhau).
- Độ dày phổ biến: 4 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m hoặc 12 m.
- Trọng lượng tham khảo:
- V63×63×4×6m: ~23.2 kg/cây.
- V63×63×5×6m: ~28.5 kg/cây.
- V63×63×6×6m: ~33.5 kg/cây.
- V63×63×8×6m: ~43.5 kg/cây.
2. Tiêu chuẩn và chất lượng
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- Quốc tế: JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), GOST 380-88 (Nga).
- Việt Nam: TCVN 7571.
- Mác thép phổ biến: SS400, Q235B, Q345B, CT38.
- Xuất xứ:
- Nhập khẩu: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan.
- Sản xuất trong nước: Hòa Phát, Vinaone, Nhà Bè.
3. Ứng dụng phổ biến
- Xây dựng: Khung nhà tiền chế, giàn giáo, cầu đường, cột đèn.
- Công nghiệp: Kết cấu nhà xưởng, đóng tàu, băng tải, đường ray.
- Dân dụng: Lan can, mái che, hàng rào, cổng cửa.
4. Báo giá tham khảo (Cập nhật 07/2025)
- Thép V63 đen (thường):
- 15.500 – 16.000 VNĐ/kg (tùy độ dày).
- Giá theo cây:
- V63×63×4×6m: ~360.000 – 380.000 VNĐ/cây.
- V63×63×5×6m: ~440.000 – 460.000 VNĐ/cây.
- V63×63×6×6m: ~520.000 – 550.000 VNĐ/cây.
- Thép V63 mạ kẽm:
- 20.000 – 22.000 VNĐ/kg (tùy nhà cung cấp).
- Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng.
5. Địa chỉ mua uy tín
SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Lưu ý khi mua thép V63
✔ Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo chất lượng.
✔ Ưu tiên thép mạ kẽm nếu sử dụng ngoài trời để chống gỉ.
✔ So sánh giá từ 3-5 nhà cung cấp để có giá tốt nhất.
✔ Yêu cầu cắt theo kích thước nếu cần thiết cho công trình.
Nếu cần báo giá chính xác hoặc tư vấn kỹ thuật, bạn có thể liên hệ trực tiếp các nhà cung cấp như SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Hy vọng thông tin trên hữu ích cho bạn!