1. Thông số kỹ thuật
- Kích thước: 75×75 mm (2 cạnh bằng nhau)
- Độ dày phổ biến: 5mm, 6mm, 8mm, 10mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét hoặc 12 mét
- Trọng lượng tham khảo:
- V75×75×5×6m: ~34.2 kg/cây
- V75×75×6×6m: ~40.8 kg/cây
- V75×75×8×6m: ~53.7 kg/cây
- V75×75×10×6m: ~66.5 kg/cây
2. Tiêu chuẩn và chất lượng
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- Quốc tế: JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ)
- Việt Nam: TCVN 7571
- Mác thép phổ biến: SS400, Q235B, Q345B
- Xuất xứ:
- Nhập khẩu: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc
- Sản xuất trong nước: Hòa Phát, Vinaone
3. Ứng dụng chính
- Xây dựng dân dụng: Khung nhà, giàn giáo, lan can
- Công nghiệp: Kết cấu nhà xưởng, cầu trục
- Hạ tầng: Cầu đường, cột điện cao thế
- Cơ khí: Chế tạo máy, khung băng tải
4. Báo giá tham khảo (07/2025)
- Thép V75 đen:
- 16,500 - 17,500 VNĐ/kg
- Giá theo cây:
- 5mm: ~564,000 - 598,000 VNĐ/cây
- 6mm: ~673,000 - 714,000 VNĐ/cây
- 8mm: ~886,000 - 940,000 VNĐ/cây
- Thép V75 mạ kẽm:
- 21,000 - 23,000 VNĐ/kg
- Giá cao hơn 25-30% so với thép đen
5. Địa chỉ mua uy tín
SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Lưu ý quan trọng khi mua
- Luôn yêu cầu chứng chỉ chất lượng (CO/CQ)
- Kiểm tra kỹ độ dày thực tế bằng thước kẹp
- Ưu tiên thép mạ kẽm cho công trình ngoài trời
- So sánh giá từ ít nhất 3 nhà cung cấp
- Yêu cầu bảo hành rõ ràng về chất lượng
Tư vấn kỹ thuật
- Đối với công trình chịu lực lớn: Nên chọn độ dày từ 6mm trở lên
- Môi trường biển: Ưu tiên thép mạ kẽm nhúng nóng
- Thi công: Cần tính toán kỹ lực phân bổ để chọn độ dày phù hợp
Bạn cần tư vấn thêm về ứng dụng cụ thể hoặc báo giá chi tiết? Hãy liên hệ ngay với các nhà cung cấp uy tín được đề cập ở trên để được hỗ trợ tốt nhất!