Đang truy cập: 9
Trong ngày: 271
Trong tháng: 3844
Tổng truy cập: 160529
· Kích thước tiêu chuẩn: Chiều cao bụng 100mm, chiều rộng cánh từ 42–50mm tùy quy cách 37.
· Phương pháp sản xuất: Cán nóng, đảm bảo độ chính xác cao về góc cạnh và độ cứng 38.
· Cấu tạo: Gồm phần thân thẳng (bụng) và hai cánh mở rộng, tạo khả năng chống vặn xoắn tốt 610.
Bảng tổng hợp một số quy cách thép U100 thông dụng:
|
Quy cách |
Độ dài (m) |
Trọng lượng (kg/m) |
Trọng lượng/cây |
Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
|
U100x42x3.3 |
6 |
5.17 |
31.02 |
Nhật Bản, Việt Nam |
|
U100x45x3.8 |
6 |
7.17 |
43.02 |
Trung Quốc, Hàn Quốc |
|
U100x46x4.5 |
6 |
8.59 |
51.54 |
An Khánh, Tisco |
|
U100x50x5 |
12 |
9.36 |
112.32 |
Nhập khẩu |
Nguồn: 347
Thép U100 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:
· Việt Nam/Nga: CT3 (GOST 380-88) 78.
· Nhật Bản: SS400 (JIS G3101, SB410) 36.
· Trung Quốc: Q235B (JIS G3101) 410.
· Mỹ: A36 (ASTM A36) 69.
· Xây dựng: Khung nhà tiền chế, cầu đường, dầm đan 39.
· Công nghiệp: Chế tạo xe tải, đầu kéo, thanh truyền động 68.
· Nội thất: Kệ chịu lực, bàn ghế công nghiệp 410.
· Hạ tầng: Cột điện, hệ thống cáp ăng-ten 6.
· Thép U100 đen: Giá rẻ, dùng cho công trình thông thường 48.
· Mạ kẽm điện phân: Chống gỉ tốt, phù hợp môi trường ẩm 310.
· Nhúng kẽm nóng: Độ bền cao nhất, chống ăn mòn trong điều kiện khắc nghiệt 46.
· Thép U100 đen: 14,500–16,500 VNĐ/kg (tùy xuất xứ) 49.
· Thép mạ kẽm: 18,000–19,000 VNĐ/kg 68.
· Ví dụ: U100x46x4.5 (6m) giá ~646,000 VNĐ/cây 59.
Lưu ý: Giá biến động theo thị trường và số lượng đặt hàng.
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Thép hình U100 là giải pháp tối ưu cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao. Để nhận báo giá chính xác hoặc tư vấn kỹ thuật, nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp do giá thép biến động hàng ngày