Đang truy cập: 4
Trong ngày: 201
Trong tháng: 3349
Tổng truy cập: 160034
1. Thông tin cơ bản
|
Thành phần |
SS400 |
CT38 |
|---|---|---|
|
Carbon (C) |
≤0.29 |
0.14-0.22 |
|
Mangan (Mn) |
≤1.40 |
0.40-0.65 |
|
Silic (Si) |
≤0.30 |
0.12-0.30 |
|
Photpho (P) |
≤0.050 |
≤0.050 |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤0.050 |
≤0.050 |
|
Mác thép |
Giới hạn chảy (MPa) |
Độ bền kéo (MPa) |
Độ dãn dài (%) |
|---|---|---|---|
|
SS400 |
≥245 |
400-510 |
≥21 |
|
CT38 |
≥250 |
380-500 |
≥26 |
|
Kích thước (H×B×d) |
Trọng lượng (kg/m) |
Chiều dài tiêu chuẩn |
|---|---|---|
|
U50×23×2.2 |
2.00 |
6m/12m |
|
U65×32×2.4 |
2.83 |
6m/12m |
|
U80×40×3.8 |
5.17 |
6m/12m |
|
U100×46×2.8 |
5.42 |
6m/12m |
|
U120×53×5.0 |
9.00 |
6m/12m |
|
U160×65×4.5 |
12.17 |
12m |
|
U200×75×8.2 |
25.20 |
12m |
Ghi chú:
✔ Khả năng chịu lực tốt: Thiết kế hình chữ U cân đối, chịu tải trọng lớn
✔ Độ bền cao: Tuổi thọ trên 25 năm nhờ công nghệ sản xuất hiện đại
✔ Dễ gia công: Cắt, hàn, uốn dễ dàng, phù hợp đa dạng công trình
✔ Bề mặt nhẵn mịn: Tăng tính thẩm mỹ và chống oxy hóa
|
Quy cách |
Giá (VNĐ/kg) |
Giá cây 6m (VNĐ) |
|---|---|---|
|
U50×23×2.2 |
15,000-17,000 |
~180,000 |
|
U80×40×3.8 |
16,000-18,000 |
~500,000 |
|
U120×53×5.0 |
17,000-19,000 |
~918,000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thị trường và khối lượng đặt hàng.
Thép hình U VinaOne là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và giá thành hợp lý. Khi mua hàng, cần kiểm tra ký hiệu "Vinaone" trên sản phẩm và yêu cầu đầy đủ CO/CQ. Liên hệ hotline 0985 396 662 (Thép Hoàng Ân) hoặc 0968 269 184 (Thép Đức Thành) để nhận báo giá chính xác 611.