Đang truy cập: 11
Trong ngày: 273
Trong tháng: 3846
Tổng truy cập: 160531
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Quy cách (mm) |
Diện tích mặt cắt (cm²) |
Trọng lượng (kg/m) |
Ix (cm⁴) |
Wx (cm³) |
Giới hạn chảy (MPa) |
|---|---|---|---|---|---|
|
U200x75x7.0 |
32.15 |
25.24 |
2,680 |
268 |
235 |
|
U200x80x8.0 |
37.44 |
29.39 |
3,150 |
315 |
245 |
|
U200x85x9.0 |
43.23 |
33.94 |
3,680 |
368 |
255 |
|
U200x90x10.0 |
49.52 |
38.88 |
4,250 |
425 |
265 |
|
U200x95x12.0 |
59.30 |
46.55 |
5,120 |
512 |
275 |
✔ Công trình công nghiệp nặng:
✔ Hạ tầng giao thông:
✔ Công trình đặc biệt:
|
Chủng loại |
Giá (VNĐ/kg) |
Giá cây 12m (triệu VNĐ) |
Thời gian giao hàng |
|---|---|---|---|
|
Thép đen |
18,500-20,500 |
5.5-7.5 |
3-5 ngày |
|
Mạ kẽm nhúng |
24,000-26,000 |
7.2-9.8 |
7-10 ngày |
|
Nhập khẩu EU |
28,000-32,000 |
8.4-12.0 |
15-30 ngày |
|
Hàng Nhật |
30,000-35,000 |
9.0-13.0 |
20-35 ngày |
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)