1. Quy cách và trọng lượng
Thép hình U50 có nhiều quy cách khác nhau, tùy thuộc vào nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng. Một số quy cách phổ biến bao gồm:
- U50x22x2.3 ly (6m, trọng lượng ~12kg/cây) 1
- U50x25x3 ly (6m, trọng lượng ~13.5–14kg/cây) 2810
- U50x24x2.5 ly (6m, trọng lượng ~2.33 kg/m) 8
- U50x23x2.2 ly (6m, trọng lượng ~11.5kg/cây) 7
2. Tiêu chuẩn và mác thép
Thép U50 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm:
- Mác thép Việt Nam: CT3, SS400 (tiêu chuẩn GOST, JIS) 28
- Mác thép Nhật: SS400 (JIS G3101) 57
- Mác thép Trung Quốc: Q235B (tiêu chuẩn JIS G3101) 8
- Mác thép Mỹ: A36 (ASTM A36) 58
3. Ứng dụng
Thép hình U50 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Xây dựng: Khung nhà tiền chế, nhà xưởng, cầu đường 12
- Công nghiệp: Chế tạo máy, khung xe tải, dầm cầu trục 19
- Nội thất: Sản xuất bàn ghế, kệ chịu lực 2
4. Giá tham khảo (cập nhật 08/07/2025)
Giá thép U50 dao động từ 15.000–30.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào xuất xứ và loại bề mặt (đen, mạ kẽm, nhúng kẽm) 16.
5. Phân loại bề mặt
- Thép U50 đen: Giá rẻ, phù hợp cho công trình thông thường 2
- Thép U50 mạ kẽm điện phân: Chống gỉ tốt, giá trung bình 2
- Thép U50 mạ kẽm nhúng nóng: Độ bền cao, chống ăn mòn tốt nhất 27
6. Nhà cung cấp uy tín
Một số đơn vị phân phối thép U50 chất lượng:
SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Nếu bạn cần báo giá chính xác hoặc tư vấn kỹ thuật, nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp do giá thép biến động hàng ngày 17.