Đang truy cập: 14
Trong ngày: 277
Trong tháng: 3850
Tổng truy cập: 160535
|
Quy cách (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Trọng lượng/cây (12m) |
Xuất xứ |
|---|---|---|---|
|
U380x100x10.5x16x12m |
54.50 |
654.00 |
Hàn Quốc, Nhật Bản |
|
U380x100x13x26x6m |
~62.00 |
~372.00 |
Trung Quốc, Đài Loan |
|
U380x100x10.5x16x6m |
54.50 |
327.00 |
Việt Nam (Hòa Phát) |
Lưu ý: Trọng lượng có thể chênh lệch tùy nhà sản xuất 146.
Thép U380 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế:
Xuất xứ phổ biến:
✔ Công trình công nghiệp nặng:
✔ Xây dựng dân dụng & hạ tầng:
✔ Ngành cơ khí & đóng tàu:
|
Loại |
Đặc điểm |
Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
|
Thép U380 đen |
Giá rẻ, dùng cho công trình thông thường |
16,000 – 18,000 |
|
Mạ kẽm điện phân |
Chống gỉ tốt, phù hợp môi trường ẩm |
19,000 – 21,000 |
|
Nhúng kẽm nóng |
Độ bền cao nhất, chống ăn mòn vượt trội |
22,000 – 25,000 |
Lưu ý: Giá có thể dao động theo số lượng và thời điểm đặt hàng 56.
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Thép hình U380 là giải pháp tối ưu cho các dự án yêu cầu tải trọng lớn và độ bền cao. Để nhận báo giá chính xác hoặc tư vấn kỹ thuật, vui lòng liên hệ nhà cung cấp qua:
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
*(Thông tin cập nhật tháng 07/2025 – Giá có thể thay đổi theo thị trường.)*