Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 16

Trong ngày: 279

Trong tháng: 3852

Tổng truy cập: 160537

Đối tác - khách hàng

Thép hình U250

Giá bán: Liên hệ

THÔNG TIN CHI TIẾT THÉP HÌNH U250

Thép hình U250 là loại thép chữ U cỡ đại với chiều cao bụng 250mm, thuộc nhóm thép kết cấu hạng nặng, được sử dụng cho các công trình đặc biệt yêu cầu khả năng chịu lực cực cao.

1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Thông số

Giá trị

Chiều cao bụng

250mm (±3mm)

Chiều rộng cánh

80-120mm

Độ dày thép

8.0-16.0mm

Chiều dài chuẩn

6m, 9m, 12m

Trọng lượng

30.0-55.0kg/m

Mômen quán tính (Ix)

5,000-9,000cm⁴

Mômen kháng uốn (Wx)

400-720cm³

2. QUY CÁCH PHỔ BIẾN

markdown

| Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Ix (cm⁴) | Wx (cm³) | Ứng suất chảy (MPa) |
|---------------|-------------------|----------|----------|---------------------|
| U250x80x8.0  | 32.4             | 5,250    | 420      | 235                 |
| U250x85x9.0  | 38.7             | 6,180    | 494      | 245                 |
| U250x90x10.0 | 45.2             | 7,150    | 572      | 255                 |
| U250x95x12.0 | 54.8             | 8,650    | 692      | 265                 |
| U250x100x14.0| 64.5             | 10,200   | 816      | 275                 |

3. TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG

  • ASTM A572 Gr.50: Chịu lực cao
  • EN 10025-6 S460ML: Độ bền vượt trội
  • JIS G3106 SM490YA: Dùng cho kết cấu quan trọng
  • GOST R 52927-2015: Tiêu chuẩn Nga mới
  • TCVN 9395:2012: Thép kết cấu xây dựng

4. ỨNG DỤNG ĐẶC BIỆT

  • Công trình biển: Giàn khoan, cầu cảng lớn
  • Nhà máy điện: Khung turbine, nhà máy nhiệt điện
  • Giao thông: Cầu vượt biển, đường sắt cao tốc
  • Công nghiệp nặng: Lò cao, nhà máy luyện thép
  • Kiến trúc: Tháp truyền hình, tòa nhà siêu cao tầng

5. BÁO GIÁ THAM KHẢO (07/2024)

markdown

| Loại bề mặt | Giá (VNĐ/kg) | Giá cây 12m (triệu VNĐ) | Thời gian gia công |
|-------------|-------------|-------------------------|-------------------|
| Thép đen    | 21,500-23,500 | 8.3-12.5               | 5-7 ngày         |
| Mạ kẽm nhúng| 28,000-31,000 | 10.8-16.2              | 10-14 ngày       |
| Nhập khẩu EU| 35,000-40,000 | 13.5-21.6              | 30-45 ngày       |
| Hàng Nhật   | 38,000-45,000 | 14.6-24.8              | 35-50 ngày       |

6. HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT

  1. Phương pháp lắp dựng
    • Sử dụng bulông cường độ cao 8.8 trở lên
    • Mối hàn đạt tiêu chuẩn AWS D1.1 Class 1
    • Khoảng cách bulông tối thiểu 6d (d=đường kính bulông)
  2. Công thức tính tải trọng an toàn

text

P = (Wx × σy) / (γm × L)
Trong đó:
- P: Tải trọng an toàn (kN)
- Wx: Mômen kháng uốn (cm³)
- σy: Giới hạn chảy (MPa)
- γm: Hệ số an toàn (1.1-1.3)
- L: Chiều dài nhịp (m)
  1. Bảo quản và bảo dưỡng
    • Sơn phủ epoxy dày 200-250μm cho công trình biển
    • Kiểm tra siêu âm mối hàn 6 tháng/lần
    • Bôi trơn bulông định kỳ hàng năm

7. NHÀ CUNG CẤP UY TÍN

  1. Tập đoàn Hòa Phát
    • Sản xuất theo công nghệ POSCO
    • Bảo hành 15 năm với thép mạ kẽm
  2. Nippon Steel
    • Nhập khẩu nguyên kiện từ Nhật
    • Cung cấp kèm FEM calculation report
  3. ArcelorMittal
    • Thép cường độ cao S460ML
    • Có chứng chỉ CE Marking
  4. Tập đoàn Tata Steel
    • Giải pháp kết cấu tổng thể
    • Tư vấn thiết kế miễn phí

Lưu ý quan trọng:

  • Yêu cầu bản vẽ shop drawing trước khi sản xuất
  • Kiểm tra NDT (Non-Destructive Testing) khi nhận hàng
  • Độ võng cho phép ≤ L/400 với kết cấu chính

Thép U250 phù hợp cho các dự án:

  • Yêu cầu tải trọng >100 tấn
  • Môi trường khắc nghiệt (biển, nhiệt độ cao)
  • Công trình có tuổi thọ thiết kế >70 năm

Để được tư vấn giải pháp kỹ thuật và báo giá chính xác, vui lòng cung cấp:

  1. Bản vẽ kết cấu chi tiết
  2. Tải trọng thiết kế
  3. Môi trường sử dụng
  4. Yêu cầu về tiêu chuẩn

Sản phẩm liên quan

Thép hình U380

Giá: Liên hệ

Thép hình U300

Giá: Liên hệ

Thép hình U200

Giá: Liên hệ

Thép hình U180

Giá: Liên hệ

Thép hình U160

Giá: Liên hệ

Thép hình U150

Giá: Liên hệ

Thép hình U140

Giá: Liên hệ

Thép hình U125

Giá: Liên hệ

Thép hình U120

Giá: Liên hệ

Thép hình U100

Giá: Liên hệ

Thép hình U80

Giá: Liên hệ

Thép hình U50

Giá: Liên hệ

Thép U Á Châu

Giá: Liên hệ

Thép U vinaone

Giá: Liên hệ