1. Quy cách và trọng lượng
Thép hình U80 có nhiều quy cách khác nhau tùy thuộc vào kích thước và độ dày. Một số quy cách phổ biến bao gồm:
- U80x38x2.5x3.8x6m: Trọng lượng ~3.83 kg/m, ~23 kg/cây 6m 311.
- U80x40x4.0x6m: Trọng lượng ~6.0 kg/m, ~36 kg/cây 6m 311.
- U80x45x6x6m: Trọng lượng ~7.0 kg/m, ~42 kg/cây 6m 111.
- U80x38x5.7x6m: Trọng lượng ~6.67 kg/m, ~40 kg/cây 6m 18.
Chiều dài tiêu chuẩn thường là 6m hoặc 12m, có thể cắt theo yêu cầu 1112.
2. Tiêu chuẩn và mác thép
Thép U80 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm:
- Mác thép Nhật Bản: SS400 (tiêu chuẩn JIS G3101) 110.
- Mác thép Mỹ: A36 (tiêu chuẩn ASTM A36) 112.
- Mác thép Trung Quốc: Q235B (tiêu chuẩn JIS G3101, SB410) 18.
- Mác thép Nga: CT3 (tiêu chuẩn GOST 380-88) 110.
- Mác thép Việt Nam: SS400 (tiêu chuẩn JIS G3101, sản xuất bởi An Khánh, Đại Việt) 1011.
SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
3. Ứng dụng
Thép hình U80 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Xây dựng: Khung nhà tiền chế, nhà xưởng, mái che, lan can 311.
- Công nghiệp: Chế tạo máy, khung xe tải, container, thanh truyền động 112.
- Giao thông: Cột điện, hệ thống cáp ăng-ten 12.
- Nội thất: Kệ chịu lực, khung bàn ghế 511.
4. Phân loại bề mặt
- Thép U80 đen: Giá rẻ, phù hợp cho công trình thông thường 312.
- Thép U80 mạ kẽm điện phân: Chống gỉ tốt, giá trung bình 812.
- Thép U80 mạ kẽm nhúng nóng: Độ bền cao nhất, chống ăn mòn tốt, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt 310.
5. Giá tham khảo (cập nhật 08/07/2025)
Giá thép U80 dao động tùy theo loại bề mặt và xuất xứ:
- Thép U80 đen: 13.000 – 16.500 VNĐ/kg 1112.
- Thép U80 mạ kẽm: 18.000 – 19.000 VNĐ/kg 12.
- Thép U80 nhúng kẽm nóng: Giá cao hơn 20-30% so với thép đen 310.
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thị trường, nên liên hệ nhà cung cấp để báo giá chính xác.
6. Nhà cung cấp uy tín
Một số đơn vị phân phối thép U80 chất lượng: SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Nếu cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn kỹ thuật, nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp do giá thép biến động hàng ngày.
Thép hình U80 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền vừa phải và chi phí hợp lý. Tùy vào nhu cầu sử dụng, bạn có thể chọn loại thép phù hợp về quy cách, mác thép và lớp phủ bề mặt.