Đang truy cập: 7
Trong ngày: 92
Trong tháng: 3240
Tổng truy cập: 159925
Thép U125 có nhiều quy cách khác nhau tùy theo độ dày và chiều rộng cánh.
|
Quy cách (mm) |
Chiều dài (m) |
Trọng lượng (kg/m) |
Trọng lượng/cây (6m) |
Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
|
U125x50x4.5 |
6 / 12 |
8.5 – 9.0 |
51 – 54 |
Việt Nam, Trung Quốc |
|
U125x52x5.0 |
6 / 12 |
9.8 – 10.5 |
58.8 – 63 |
Nhật Bản, Hàn Quốc |
|
U125x55x6.0 |
6 / 12 |
12.0 – 13.0 |
72 – 78 |
Đài Loan, Nga |
|
U125x60x7.0 |
6 / 12 |
14.5 – 15.5 |
87 – 93 |
Nhập khẩu Châu Âu |
Thép U125 được sản xuất theo các tiêu chuẩn:
✔ Xây dựng dân dụng & công nghiệp:
✔ Công nghiệp nặng:
✔ Nội thất & kiến trúc:
|
Loại bề mặt |
Đặc điểm |
Giá (VNĐ/kg, 07/2025) |
|---|---|---|
|
Thép U125 đen |
Giá rẻ, dùng cho công trình thông thường |
14,500 – 16,500 |
|
Mạ kẽm điện phân |
Chống gỉ tốt, phù hợp môi trường ẩm |
18,000 – 19,500 |
|
Nhúng kẽm nóng |
Độ bền cao, chống ăn mòn tốt nhất |
20,000 – 22,000 |
⚠️ Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thị trường, nên liên hệ nhà cung cấp để báo giá chính xác.
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Thép hình U125 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực lớn. Nếu cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn kỹ thuật, nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có thông tin chính xác nhất.