1. Tiêu chuẩn và mác thép
- Tiêu chuẩn: JIS G3101 (SS400), JIS G3106 (SM490A/B), ASTM A36 (Mỹ), EN10025-2 (S235JR/S355JR) 24.
- Mác thép phổ biến:
- SS400: Thép carbon thường, giới hạn chảy ≥245 MPa.
- SM490A/B: Thép hợp kim thấp, giới hạn chảy ≥325 MPa, độ bền kéo 490-610 MPa 24.
2. Đặc điểm kỹ thuật
- Thành phần hóa học (Mác SS400):
- Carbon (C): ≤0.29%, Mangan (Mn): ≤1.40%, Silic (Si): ≤0.30% 4.
- Photpho (P) và Lưu huỳnh (S): ≤0.040% 4.
- Tính chất cơ lý:
- Độ bền kéo: 400-610 MPa tùy mác.
- Độ dãn dài: ≥17-23% 24.
3. Quy cách sản phẩm
- Kích thước phổ biến:
- Chiều cao (H): 25–250mm (vd: V25x25, V100x100, V200x200).
- Độ dày: 2.5–35mm 24.
- Chiều dài: 6m hoặc 12m 2.
- Trọng lượng: 0.92–768 kg/cây (tùy kích thước) 24.
4. Ưu điểm nổi bật
✔ Độ chính xác cao: Sai số kích thước tối thiểu, phù hợp kết cấu phức tạp 2.
✔ Chịu lực tốt: Thiết kế cân bằng, chống cong vênh dưới tải trọng lớn 3.
✔ Tuổi thọ dài: >50 năm nhờ công nghệ luyện thép sạch và xử lý bề mặt (mạ kẽm/sơn phủ) 2.
✔ Đa dạng ứng dụng: Từ xây dựng đến công nghiệp nặng 24.
5. Ứng dụng chính
- Xây dựng: Khung nhà tiền chế, cầu đường, cột điện cao thế 26.
- Công nghiệp: Giàn khoan dầu khí, khung máy công nghiệp, đóng tàu 26.
- Dân dụng: Lan can, mái che, kệ kho 2.
6. Giá tham khảo (07/2025)
- SS400: 15,500–22,000 VNĐ/kg 25.
- SM490A: Cao hơn 10–15% so với SS400 2.
- Lưu ý: Giá biến động theo thị trường và khối lượng đặt hàng.
7. Nhà cung cấp uy tín tại Việt Nam
·SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
- Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Kết luận
Thép hình V Nhật Bản là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao và độ chính xác. Khi mua, cần kiểm tra ký hiệu mác thép và giấy tờ CO/CQ để đảm bảo chất lượng. Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chi tiết theo quy cách cụ thể.