1. Thông số kỹ thuật
- Kích thước: 200x100x5.5x8 (mm)
- Chiều cao bụng: 200mm
- Chiều rộng cánh: 100mm
- Độ dày bụng: 5.5mm
- Độ dày cánh: 8mm 26.
- Trọng lượng: 21.3 kg/mét 26.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m/cây 26.
2. Mác thép và tiêu chuẩn chất lượng
- Mác thép phổ biến: SS400, A36, SM490B 26.
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- JIS G3101, JIS G3106 (Nhật Bản)
- ASTM (Mỹ)
- EN 10025 (Châu Âu)
- DIN 17100 (Đức) 26.
3. Xuất xứ
- Nhập khẩu từ các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Thái Lan 67.
- Sản xuất trong nước bởi các nhà máy như Posco, An Khánh 26.
4. Ứng dụng
Thép hình I200 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Xây dựng: Nhà tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, trụ điện cao thế 17.
- Công nghiệp: Đóng tàu, giàn khoan, kết cấu máy móc, khung container 17.
- Cơ khí: Chế tạo khung xe tải, thiết bị nâng hạ 17.
5. Báo giá tham khảo (cập nhật 2025)
- Thép I200 (6m/cây):
- Posco: ~2.066.460 VNĐ/cây 68.
- An Khánh: ~1.500.000 VNĐ/cây 7.
- Thép I200 (12m/cây): ~4.012.920 VNĐ/cây 68.
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
6. Ưu điểm và nhược điểm
- Ưu điểm:
- Chịu lực tốt, độ bền cao 15.
- Dễ gia công (cắt, hàn, uốn) 15.
- Tính thẩm mỹ cao cho công trình 15.
- Nhược điểm:
- Dễ bị oxy hóa nếu không được mạ kẽm hoặc sơn phủ 15.
- Khả năng chịu lực xoắn kém 15.
7. Các loại thép hình I200 phổ biến
- Thép I200 đúc: Độ bền cao nhưng dễ bị oxy hóa 7.
- Thép I200 mạ kẽm điện phân: Chống rỉ tốt hơn thép đúc 7.
- Thép I200 mạ kẽm nhúng nóng: Độ bền cao nhất, chống ăn mòn tốt 7.
8. Địa chỉ mua uy tín
Một số nhà cung cấp đáng tin cậy: SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Nếu bạn cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn kỹ thuật, nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị phân phối để được hỗ trợ tốt nhất.