1. Thông số kỹ thuật
- Kích thước tiêu chuẩn: 300x150x6.5x9mm 13
- Chiều cao bụng: 300mm
- Chiều rộng cánh: 150mm
- Độ dày bụng: 6.5mm
- Độ dày cánh: 9mm
- Trọng lượng: 36.7kg/mét 18
- Chiều dài: 6m hoặc 12m/cây 3
2. Đặc tính vật liệu
- Mác thép phổ biến:
- SS400 (Nhật Bản)
- A36 (Mỹ)
- SM490B 13
- Q345B (Trung Quốc) 10
- Tiêu chuẩn chất lượng:
- JIS G3101 (Nhật)
- ASTM (Mỹ)
- EN 10025 (Châu Âu)
- DIN 17100 (Đức) 3
3. Phân loại sản phẩm
- Thép I300 đúc: Giá rẻ nhưng dễ bị oxy hóa 10
- Thép I300 mạ kẽm điện phân: Giá ~18,500đ/kg 8
- Thép I300 mạ kẽm nhúng nóng: Giá ~24,500đ/kg, chống ăn mòn tốt nhất 810
4. Ứng dụng chính
- Xây dựng nhà tiền chế, nhà xưởng công nghiệp 5
- Kết cấu cầu đường, cột điện cao thế 1
- Khung cẩu trục, thiết bị nâng hạ 2
- Đóng tàu, giàn khoan dầu khí 1
5. Báo giá tham khảo (07/2025)
|
Nhà sản xuất
|
Giá/kg
|
Giá cây 6m
|
Giá cây 12m
|
|
Posco
|
14,500đ
|
3,192,900đ
|
6,385,800đ
|
|
Huyndai
|
14,500đ
|
3,413,100đ
|
6,826,200đ
|
|
Trung Quốc
|
14,500đ
|
2,972,700đ
|
5,945,400đ
|
Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng 8
6. Ưu nhược điểm
Ưu điểm:
- Chịu lực tốt, độ bền cao 10
- Dễ gia công (cắt, hàn, uốn) 1
- Độ ổn định kết cấu tốt 5
Nhược điểm:
- Dễ bị oxy hóa nếu không xử lý bề mặt 10
- Khả năng chịu lực xoắn kém 5
7. Nhà cung cấp uy tín SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Lưu ý: Nên yêu cầu giấy chứng nhận chất lượng (MTC) khi mua hàng để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật.