1. Thông số kỹ thuật
- Kích thước: 496x199x9x14mm
- Chiều cao bụng: 496mm
- Chiều rộng cánh: 199mm
- Độ dày bụng: 9mm
- Độ dày cánh: 14mm 128
- Trọng lượng: 79.5 kg/mét 123
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m/cây 12
2. Mác thép và tiêu chuẩn chất lượng
- Mác thép phổ biến:
- SS400 (Nhật Bản)
- A36 (Mỹ)
- SM490B
- Q345B (Trung Quốc) 123
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- JIS G3101 (Nhật Bản)
- ASTM (Mỹ)
- EN 10025 (Châu Âu)
- GOST 380-88 (Nga) 28
3. Xuất xứ
- Nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Mỹ, Nga 25
- Sản xuất trong nước bởi Posco, Đại Việt (DVS) 8
4. Ứng dụng chính
- Xây dựng: Khung nhà tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, trụ điện cao thế 28
- Công nghiệp: Đóng tàu, giàn khoan dầu khí, khung container 23
- Cơ khí: Dầm cẩu trục, thiết bị nâng hạ, máy móc công nghiệp 8
5. Báo giá tham khảo (07/2025)
- Thép I496 (12m/cây):
- Posco: ~8.589.053 VNĐ/cây (13.400 VNĐ/kg) 5
- Giá mua: 18.318 VNĐ/kg (chưa VAT) 8
- Giá bán lẻ: 14.500 VNĐ/kg 3
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng 46
6. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Khả năng chịu lực: Độ bền kéo 450-550MPa, phù hợp cho công trình siêu trọng 8
- Tuổi thọ: 50-70 năm (với loại mạ kẽm nhúng nóng) 8
- Xử lý bề mặt: 3 loại chính (đen, mạ kẽm, nhúng kẽm nóng) 8
7. Nhà cung cấp uy tín SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Lưu ý: Nên yêu cầu chứng chỉ chất lượng (MTC) khi mua hàng 46
8. So sánh với các loại thép hình khác
- Ưu điểm:
- Chịu lực tốt hơn I400 (tăng 20% khả năng tải)
- Tiết kiệm chi phí hơn I500 cho công trình vừa và lớn 8
- Nhược điểm:
- Nặng hơn I300 (79.5kg/m so với 36.7kg/m) 2
Nếu cần tư vấn kỹ thuật hoặc báo giá chính xác, nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để được hỗ trợ tốt nhất 45.